Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Keyboard Cat(KEYCAT) sang New Taiwan Dollar(TWD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 KEYCAT khi 1 KEYCAT được định giá tại 0.013 TWD.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Keyboard Cat có +4.62% sang TWD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Keyboard Cat(KEYCAT) đã tăng từ +4.62% lên TWD và trong 24 giờ qua, New Taiwan Dollar(TWD) đã tăng từ -4.62% lên KEYCAT.
Keyboard Cat là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Keyboard Cat là NT$0.013 mỗi KEYCAT. Với nguồn cung lưu thông KEYCAT, có nghĩa là Keyboard Cat có tổng vốn hoá thị trường bằng NT$132,875,708.76. Lượng giao dịch Keyboard Cat đã thay đổi +NT$5,487,560.82 trong 24 giờ qua là +0.10%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị NT$62,061,395.62 của KEYCAT đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
NT$132.87M
Khối Lượng (24 giờ)
NT$62.06M
Nguồn Cung Lưu Thông
KEYCAT
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Keyboard Cat là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 KEYCAT là NT$0.013 TWD. Nói cách khác, để mua 5 KEYCAT, bạn sẽ phải trả NT$0.066 TWD. Ngược lại, NT$1 TWD cho phép bạn giao dịch 75.25 KEYCAT trong khi NT$50 TWD sẽ chuyển đổi thành 3,762.91 KEYCAT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -7.49%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +4.62%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 KEYCAT sang New Taiwan Dollar là 0.013 TWD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 KEYCAT đổi lấy 0.012 TWD, bằng -0.22% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Keyboard Cat đã thay đổi -NT$0.018 TWD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Keyboard Cat đã thay đổi -0.58%.
Công Cụ Chuyển Đổi Keyboard Cat Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Keyboard Cat phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
KEYCAT to USD
1 KEYCAT to $0.0(3)42
KEYCAT to GBP
1 KEYCAT to £0.0(3)31
KEYCAT to EUR
1 KEYCAT to €0.0(3)36
KEYCAT to KRW
1 KEYCAT to ₩0.63
KEYCAT to CAD
1 KEYCAT to C$0.0(3)59
KEYCAT to AUD
1 KEYCAT to $0.0(3)59
KEYCAT to JPY
1 KEYCAT to ¥0.067
KEYCAT to BRL
1 KEYCAT to R$0.0021
KEYCAT to CNY
1 KEYCAT to ¥0.0028
KEYCAT to TWD
1 KEYCAT to NT$0.013
Tài sản khác với TWD
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về KEYCAT.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu