Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Knot Diffie-Hellman(KNOT) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 KNOT khi 1 KNOT được định giá tại 0.0(4)6831 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Knot Diffie-Hellman có +3.46% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Knot Diffie-Hellman(KNOT) đã tăng từ +3.46% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -3.46% lên KNOT.
Knot Diffie-Hellman là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Knot Diffie-Hellman là €0.0(4)6831 mỗi KNOT. Với nguồn cung lưu thông KNOT, có nghĩa là Knot Diffie-Hellman có tổng vốn hoá thị trường bằng €68,318.62. Lượng giao dịch Knot Diffie-Hellman đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €0 của KNOT đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€68.31K
Khối Lượng (24 giờ)
€0
Nguồn Cung Lưu Thông
KNOT
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Knot Diffie-Hellman là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 KNOT là €0.0(4)6831 EUR. Nói cách khác, để mua 5 KNOT, bạn sẽ phải trả €0.0(3)34 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 14,637.29 KNOT trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 731,864.89 KNOT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -23.57%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +3.46%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 KNOT sang Euro là 0.0(4)8269 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 KNOT đổi lấy 0.0(4)7622 EUR, bằng -0.51% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Knot Diffie-Hellman đã thay đổi -€0.0(3)14 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Knot Diffie-Hellman đã thay đổi -0.68%.
Công Cụ Chuyển Đổi Knot Diffie-Hellman Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Knot Diffie-Hellman phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
KNOT to USD
1 KNOT to $0.0(4)7923
KNOT to GBP
1 KNOT to £0.0(4)5908
KNOT to EUR
1 KNOT to €0.0(4)6831
KNOT to KRW
1 KNOT to ₩0.12
KNOT to CAD
1 KNOT to C$0.0(3)11
KNOT to AUD
1 KNOT to $0.0(3)11
KNOT to JPY
1 KNOT to ¥0.012
KNOT to BRL
1 KNOT to R$0.0(3)40
KNOT to CNY
1 KNOT to ¥0.0(3)53
KNOT to TWD
1 KNOT to NT$0.0025
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về KNOT.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu