Kurobi

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Kurobi sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Kurobi(KURO) sang Euro(EUR) là €0.0(5)8675.
Số Tiền
KURO
KURO
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Kurobi(KURO) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 KURO khi 1 KURO được định giá tại 0.0(5)8675 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi KURO sang EUR

Trong quá khứ 1D, Kurobi có -4.30% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Kurobi(KURO) đã tăng từ -4.30% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ +4.30% lên KURO.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi KURO sang EUR?

Kurobi là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Kurobi là €0.0(5)8675 mỗi KURO. Với nguồn cung lưu thông KURO, có nghĩa là Kurobi có tổng vốn hoá thị trường bằng €3,470.20. Lượng giao dịch Kurobi đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €28.80 của KURO đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€3.47K

Khối Lượng (24 giờ)

€28.80

Nguồn Cung Lưu Thông

KURO

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Kurobi là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 KURO là €0.0(5)8675 EUR. Nói cách khác, để mua 5 KURO, bạn sẽ phải trả €0.0(4)4337 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 115,267.00 KURO trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 5,763,350.42 KURO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -39.43%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -4.30%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 KURO sang Euro là 0.0(5)8830 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 KURO đổi lấy 0.0(5)8649 EUR, bằng -0.09% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Kurobi đã thay đổi -€0.0(6)8670 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Kurobi đã thay đổi -0.09%.

KURO so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 KURO€0.0(5)4337
1 KURO€0.0(5)8675
5 KURO€0.0(4)4337
10 KURO€0.0(4)8675
50 KURO€0.0(3)43
100 KURO€0.0(3)86
500 KURO€0.0043
1000 KURO€0.0086

EUR so với KURO

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.557,633.50 KURO
€ 1115,267.00 KURO
€ 5576,335.04 KURO
€ 101,152,670.08 KURO
€ 505,763,350.42 KURO
€ 10011,526,700.85 KURO
€ 50057,633,504.26 KURO
€ 1000115,267,008.53 KURO

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 KURO€0.0(5)4337€0.0(5)4142-4.30%
1 KURO€0.0(5)8675€0.0(5)8285-4.30%
5 KURO€0.0(4)4337€0.0(4)4142-4.30%
10 KURO€0.0(4)8675€0.0(4)8285-4.30%
50 KURO€0.0(3)43€0.0(3)41-4.30%
100 KURO€0.0(3)86€0.0(3)82-4.30%
500 KURO€0.0043€0.0041-4.30%
1000 KURO€0.0086€0.0082-4.30%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 KURO€0.0(5)4337€0.0(5)3897-0.09%
1 KURO€0.0(5)8675€0.0(5)7795-0.09%
5 KURO€0.0(4)4337€0.0(4)3897-0.09%
10 KURO€0.0(4)8675€0.0(4)7795-0.09%
50 KURO€0.0(3)43€0.0(3)38-0.09%
100 KURO€0.0(3)86€0.0(3)77-0.09%
500 KURO€0.0043€0.0038-0.09%
1000 KURO€0.0086€0.0077-0.09%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 KURO€0.0(5)4337€0.0(5)3904-0.09%
1 KURO€0.0(5)8675€0.0(5)7808-0.09%
5 KURO€0.0(4)4337€0.0(4)3904-0.09%
10 KURO€0.0(4)8675€0.0(4)7808-0.09%
50 KURO€0.0(3)43€0.0(3)39-0.09%
100 KURO€0.0(3)86€0.0(3)78-0.09%
500 KURO€0.0043€0.0039-0.09%
1000 KURO€0.0086€0.0078-0.09%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về KURO.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.