Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Kurobi(KURO) sang Thai Baht(THB) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 KURO khi 1 KURO được định giá tại 0.0(3)32 THB.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Kurobi có -4.30% sang THB. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Kurobi(KURO) đã tăng từ -4.30% lên THB và trong 24 giờ qua, Thai Baht(THB) đã tăng từ +4.30% lên KURO.
Kurobi là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Kurobi là ฿0.0(3)32 mỗi KURO. Với nguồn cung lưu thông KURO, có nghĩa là Kurobi có tổng vốn hoá thị trường bằng ฿131,346.02. Lượng giao dịch Kurobi đã thay đổi -฿0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ฿1,090.40 của KURO đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
฿131.34K
Khối Lượng (24 giờ)
฿1.09K
Nguồn Cung Lưu Thông
KURO
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Kurobi là increasing.
Giá trị hiện tại của 1 KURO là ฿0.0(3)32 THB. Nói cách khác, để mua 5 KURO, bạn sẽ phải trả ฿0.0016 THB. Ngược lại, ฿1 THB cho phép bạn giao dịch 3,045.39 KURO trong khi ฿50 THB sẽ chuyển đổi thành 152,269.54 KURO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -39.43%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -4.30%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 KURO sang Thai Baht là 0.0(3)33 THB và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 KURO đổi lấy 0.0(3)32 THB, bằng -0.09% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Kurobi đã thay đổi -฿0.0(4)3281 THB. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Kurobi đã thay đổi -0.09%.
Công Cụ Chuyển Đổi Kurobi Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Kurobi phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
KURO to USD
1 KURO to $0.0(5)9993
KURO to GBP
1 KURO to £0.0(5)7557
KURO to EUR
1 KURO to €0.0(5)8725
KURO to KRW
1 KURO to ₩0.015
KURO to CAD
1 KURO to C$0.0(4)1413
KURO to AUD
1 KURO to $0.0(4)1425
KURO to JPY
1 KURO to ¥0.0016
KURO to BRL
1 KURO to R$0.0(4)5156
KURO to CNY
1 KURO to ¥0.0(4)6765
KURO to TWD
1 KURO to NT$0.0(3)31
Tài sản khác với THB
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về KURO.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu