LEMON

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán LEMON sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 LEMON(LEMX) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp240,497.88.
Số Tiền
LEMX
LEMX
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi LEMON(LEMX) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 LEMX khi 1 LEMX được định giá tại 240,497.88 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi LEMX sang IDR

Trong quá khứ 1D, LEMON có -3.72% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy LEMON(LEMX) đã tăng từ -3.72% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +3.72% lên LEMX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi LEMX sang IDR?

LEMON là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của LEMON là Rp240,497.88 mỗi LEMX. Với nguồn cung lưu thông LEMX, có nghĩa là LEMON có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp12,024,894,057,871.06. Lượng giao dịch LEMON đã thay đổi +Rp315,514,814.67 trong 24 giờ qua là +10.22%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp346,401,527.77 của LEMX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp12.02T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp346.40M

Nguồn Cung Lưu Thông

LEMX

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của LEMON là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 LEMX là Rp240,497.88 IDR. Nói cách khác, để mua 5 LEMX, bạn sẽ phải trả Rp1,202,489.40 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(5)4158 LEMX trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0(3)20 LEMX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -6.86%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -3.72%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 LEMX sang Indonesian Rupiah là 249,317.71 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 LEMX đổi lấy 239,263.02 IDR, bằng +0.07% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, LEMON đã thay đổi -Rp332,096.26 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của LEMON đã thay đổi -0.58%.

LEMX so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 LEMXRp120,248.94
1 LEMXRp240,497.88
5 LEMXRp1,202,489.40
10 LEMXRp2,404,978.81
50 LEMXRp12,024,894.05
100 LEMXRp24,049,788.11
500 LEMXRp120,248,940.57
1000 LEMXRp240,497,881.15

IDR so với LEMX

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(5)2079 LEMX
Rp 10.0(5)4158 LEMX
Rp 50.0(4)2079 LEMX
Rp 100.0(4)4158 LEMX
Rp 500.0(3)20 LEMX
Rp 1000.0(3)41 LEMX
Rp 5000.0020 LEMX
Rp 10000.0041 LEMX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 LEMXRp120,248.94Rp115,600.52-3.72%
1 LEMXRp240,497.88Rp231,201.04-3.72%
5 LEMXRp1,202,489.40Rp1,156,005.21-3.72%
10 LEMXRp2,404,978.81Rp2,312,010.43-3.72%
50 LEMXRp12,024,894.05Rp11,560,052.15-3.72%
100 LEMXRp24,049,788.11Rp23,120,104.31-3.72%
500 LEMXRp120,248,940.57Rp115,600,521.57-3.72%
1000 LEMXRp240,497,881.15Rp231,201,043.14-3.72%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 LEMXRp120,248.94Rp128,090.07+0.07%
1 LEMXRp240,497.88Rp256,180.15+0.07%
5 LEMXRp1,202,489.40Rp1,280,900.75+0.07%
10 LEMXRp2,404,978.81Rp2,561,801.51+0.07%
50 LEMXRp12,024,894.05Rp12,809,007.59+0.07%
100 LEMXRp24,049,788.11Rp25,618,015.19+0.07%
500 LEMXRp120,248,940.57Rp128,090,075.96+0.07%
1000 LEMXRp240,497,881.15Rp256,180,151.92+0.07%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 LEMXRp120,248.94Rp-45,799.1908-0.58%
1 LEMXRp240,497.88Rp-91,598.3817-0.58%
5 LEMXRp1,202,489.40Rp-457,991.9086-0.58%
10 LEMXRp2,404,978.81Rp-915,983.8173-0.58%
50 LEMXRp12,024,894.05Rp-4,579,919.0865-0.58%
100 LEMXRp24,049,788.11Rp-9,159,838.1730-0.58%
500 LEMXRp120,248,940.57Rp-45,799,190.8652-0.58%
1000 LEMXRp240,497,881.15Rp-91,598,381.7304-0.58%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về LEMX.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Nodexx về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Nodexx cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Nodexx có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Nodexx không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.