LEMON

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán LEMON sang Korean Won

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 LEMON(LEMX) sang Korean Won(KRW) là ₩20,614.66.
Số Tiền
LEMX
LEMX
Đã chuyển đổi sang
KRW
KRW
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi LEMON(LEMX) sang Korean Won(KRW) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 LEMX khi 1 LEMX được định giá tại 20,614.66 KRW.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi LEMX sang KRW

Trong quá khứ 1D, LEMON có -3.72% sang KRW. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy LEMON(LEMX) đã tăng từ -3.72% lên KRW và trong 24 giờ qua, Korean Won(KRW) đã tăng từ +3.72% lên LEMX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi LEMX sang KRW?

LEMON là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của LEMON là ₩20,614.66 mỗi LEMX. Với nguồn cung lưu thông LEMX, có nghĩa là LEMON có tổng vốn hoá thị trường bằng ₩1,030,733,150,989.55. Lượng giao dịch LEMON đã thay đổi +₩27,044,860.23 trong 24 giờ qua là +10.22%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₩29,692,364.56 của LEMX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₩1.03T

Khối Lượng (24 giờ)

₩29.69M

Nguồn Cung Lưu Thông

LEMX

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của LEMON là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 LEMX là ₩20,614.66 KRW. Nói cách khác, để mua 5 LEMX, bạn sẽ phải trả ₩103,073.31 KRW. Ngược lại, ₩1 KRW cho phép bạn giao dịch 0.0(4)4850 LEMX trong khi ₩50 KRW sẽ chuyển đổi thành 0.0024 LEMX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -6.86%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -3.72%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 LEMX sang Korean Won là 21,370.66 KRW và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 LEMX đổi lấy 20,508.81 KRW, bằng +0.07% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, LEMON đã thay đổi -₩28,466.16 KRW. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của LEMON đã thay đổi -0.58%.

LEMX so với KRW

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 LEMX₩10,307.33
1 LEMX₩20,614.66
5 LEMX₩103,073.31
10 LEMX₩206,146.63
50 LEMX₩1,030,733.15
100 LEMX₩2,061,466.30
500 LEMX₩10,307,331.50
1000 LEMX₩20,614,663.01

KRW so với LEMX

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
₩ 0.50.0(4)2425 LEMX
₩ 10.0(4)4850 LEMX
₩ 50.0(3)24 LEMX
₩ 100.0(3)48 LEMX
₩ 500.0024 LEMX
₩ 1000.0048 LEMX
₩ 5000.024 LEMX
₩ 10000.048 LEMX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 LEMX₩10,307.33₩9,908.88-3.72%
1 LEMX₩20,614.66₩19,817.76-3.72%
5 LEMX₩103,073.31₩99,088.84-3.72%
10 LEMX₩206,146.63₩198,177.69-3.72%
50 LEMX₩1,030,733.15₩990,888.47-3.72%
100 LEMX₩2,061,466.30₩1,981,776.95-3.72%
500 LEMX₩10,307,331.50₩9,908,884.79-3.72%
1000 LEMX₩20,614,663.01₩19,817,769.58-3.72%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 LEMX₩10,307.33₩10,979.44+0.07%
1 LEMX₩20,614.66₩21,958.89+0.07%
5 LEMX₩103,073.31₩109,794.47+0.07%
10 LEMX₩206,146.63₩219,588.94+0.07%
50 LEMX₩1,030,733.15₩1,097,944.70+0.07%
100 LEMX₩2,061,466.30₩2,195,889.41+0.07%
500 LEMX₩10,307,331.50₩10,979,447.05+0.07%
1000 LEMX₩20,614,663.01₩21,958,894.10+0.07%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 LEMX₩10,307.33₩-3,925.7513-0.58%
1 LEMX₩20,614.66₩-7,851.5027-0.58%
5 LEMX₩103,073.31₩-39,257.5136-0.58%
10 LEMX₩206,146.63₩-78,515.0273-0.58%
50 LEMX₩1,030,733.15₩-392,575.1369-0.58%
100 LEMX₩2,061,466.30₩-785,150.2738-0.58%
500 LEMX₩10,307,331.50₩-3,925,751.3692-0.58%
1000 LEMX₩20,614,663.01₩-7,851,502.7385-0.58%

Tài sản khác với KRW

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về LEMX.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Nodexx về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Nodexx cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Nodexx có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Nodexx không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.