Limitus

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Limitus sang New Taiwan Dollar

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Limitus(LMT) sang New Taiwan Dollar(TWD) là NT$0.0(3)91.
Số Tiền
LMT
LMT
Đã chuyển đổi sang
TWD
TWD
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Limitus(LMT) sang New Taiwan Dollar(TWD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 LMT khi 1 LMT được định giá tại 0.0(3)91 TWD.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi LMT sang TWD

Trong quá khứ 1D, Limitus có +0.25% sang TWD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Limitus(LMT) đã tăng từ +0.25% lên TWD và trong 24 giờ qua, New Taiwan Dollar(TWD) đã tăng từ -0.25% lên LMT.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi LMT sang TWD?

Limitus là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Limitus là NT$0.0(3)91 mỗi LMT. Với nguồn cung lưu thông LMT, có nghĩa là Limitus có tổng vốn hoá thị trường bằng NT$762,636.95. Lượng giao dịch Limitus đã thay đổi -NT$816,215.29 trong 24 giờ qua là -0.36%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị NT$1,448,657.54 của LMT đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

NT$762.63K

Khối Lượng (24 giờ)

NT$1.44M

Nguồn Cung Lưu Thông

LMT

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Limitus là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 LMT là NT$0.0(3)91 TWD. Nói cách khác, để mua 5 LMT, bạn sẽ phải trả NT$0.0045 TWD. Ngược lại, NT$1 TWD cho phép bạn giao dịch 1,088.51 LMT trong khi NT$50 TWD sẽ chuyển đổi thành 54,425.58 LMT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +6.44%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.25%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 LMT sang New Taiwan Dollar là 0.0(3)91 TWD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 LMT đổi lấy 0.0(3)91 TWD, bằng -0.27% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Limitus đã thay đổi -NT$0.0014 TWD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Limitus đã thay đổi -0.61%.

LMT so với TWD

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 LMTNT$0.0(3)45
1 LMTNT$0.0(3)91
5 LMTNT$0.0045
10 LMTNT$0.0091
50 LMTNT$0.045
100 LMTNT$0.091
500 LMTNT$0.45
1000 LMTNT$0.91

TWD so với LMT

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
NT$ 0.5544.25 LMT
NT$ 11,088.51 LMT
NT$ 55,442.55 LMT
NT$ 1010,885.11 LMT
NT$ 5054,425.58 LMT
NT$ 100108,851.16 LMT
NT$ 500544,255.82 LMT
NT$ 10001,088,511.64 LMT

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 LMTNT$0.0(3)45NT$0.0(3)46+0.25%
1 LMTNT$0.0(3)91NT$0.0(3)92+0.25%
5 LMTNT$0.0045NT$0.0046+0.25%
10 LMTNT$0.0091NT$0.0092+0.25%
50 LMTNT$0.045NT$0.046+0.25%
100 LMTNT$0.091NT$0.092+0.25%
500 LMTNT$0.45NT$0.46+0.25%
1000 LMTNT$0.91NT$0.92+0.25%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 LMTNT$0.0(3)45NT$0.0(3)28-0.27%
1 LMTNT$0.0(3)91NT$0.0(3)57-0.27%
5 LMTNT$0.0045NT$0.0028-0.27%
10 LMTNT$0.0091NT$0.0057-0.27%
50 LMTNT$0.045NT$0.028-0.27%
100 LMTNT$0.091NT$0.057-0.27%
500 LMTNT$0.45NT$0.28-0.27%
1000 LMTNT$0.91NT$0.57-0.27%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 LMTNT$0.0(3)45NT$-0.0(3)2639-0.61%
1 LMTNT$0.0(3)91NT$-0.0(3)5278-0.61%
5 LMTNT$0.0045NT$-0.0026-0.61%
10 LMTNT$0.0091NT$-0.0052-0.61%
50 LMTNT$0.045NT$-0.0263-0.61%
100 LMTNT$0.091NT$-0.0527-0.61%
500 LMTNT$0.45NT$-0.2639-0.61%
1000 LMTNT$0.91NT$-0.5278-0.61%

Tài sản khác với TWD

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về LMT.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.