Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Miu(MIU) sang Brazilian Real(BRL) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 MIU khi 1 MIU được định giá tại 0.0(7)1172 BRL.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Miu có -0.08% sang BRL. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Miu(MIU) đã tăng từ -0.08% lên BRL và trong 24 giờ qua, Brazilian Real(BRL) đã tăng từ +0.08% lên MIU.
Miu là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Miu là R$0.0(7)1172 mỗi MIU. Với nguồn cung lưu thông MIU, có nghĩa là Miu có tổng vốn hoá thị trường bằng R$10,556,540.10. Lượng giao dịch Miu đã thay đổi -R$93,342.56 trong 24 giờ qua là -0.10%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị R$805,246.44 của MIU đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
R$10.55M
Khối Lượng (24 giờ)
R$805.24K
Nguồn Cung Lưu Thông
MIU
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Miu là increasing.
Giá trị hiện tại của 1 MIU là R$0.0(7)1172 BRL. Nói cách khác, để mua 5 MIU, bạn sẽ phải trả R$0.0(7)5864 BRL. Ngược lại, R$1 BRL cho phép bạn giao dịch 85,255,205.86 MIU trong khi R$50 BRL sẽ chuyển đổi thành 4,262,760,293.19 MIU, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -12.53%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.08%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 MIU sang Brazilian Real là 0.0(7)1225 BRL và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 MIU đổi lấy 0.0(7)1141 BRL, bằng -0.33% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Miu đã thay đổi -R$0.0(7)2889 BRL. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Miu đã thay đổi -0.71%.
Công Cụ Chuyển Đổi Miu Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Miu phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
MIU to USD
1 MIU to $0.0(8)2276
MIU to GBP
1 MIU to £0.0(8)1720
MIU to EUR
1 MIU to €0.0(8)1984
MIU to KRW
1 MIU to ₩0.0(5)3479
MIU to CAD
1 MIU to C$0.0(8)3225
MIU to AUD
1 MIU to $0.0(8)3248
MIU to JPY
1 MIU to ¥0.0(6)3672
MIU to BRL
1 MIU to R$0.0(7)1172
MIU to CNY
1 MIU to ¥0.0(7)1541
MIU to TWD
1 MIU to NT$0.0(7)7216
Tài sản khác với BRL
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về MIU.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu