Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Mode(MODE) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 MODE khi 1 MODE được định giá tại 0.0(4)5641 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Mode có -4.10% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Mode(MODE) đã tăng từ -4.10% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ +4.10% lên MODE.
Mode là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Mode là €0.0(4)5641 mỗi MODE. Với nguồn cung lưu thông MODE, có nghĩa là Mode có tổng vốn hoá thị trường bằng €141,035.47. Lượng giao dịch Mode đã thay đổi -€5,834.60 trong 24 giờ qua là -0.10%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €51,571.28 của MODE đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€141.03K
Khối Lượng (24 giờ)
€51.57K
Nguồn Cung Lưu Thông
MODE
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Mode là increasing.
Giá trị hiện tại của 1 MODE là €0.0(4)5641 EUR. Nói cách khác, để mua 5 MODE, bạn sẽ phải trả €0.0(3)28 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 17,726.03 MODE trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 886,301.85 MODE, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -6.27%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -4.10%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 MODE sang Euro là 0.0(4)6011 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 MODE đổi lấy 0.0(4)5554 EUR, bằng -0.34% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Mode đã thay đổi -€0.0(3)35 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Mode đã thay đổi -0.86%.
Công Cụ Chuyển Đổi Mode Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Mode phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
MODE to USD
1 MODE to $0.0(4)6467
MODE to GBP
1 MODE to £0.0(4)4894
MODE to EUR
1 MODE to €0.0(4)5641
MODE to KRW
1 MODE to ₩0.099
MODE to CAD
1 MODE to C$0.0(4)9145
MODE to AUD
1 MODE to $0.0(4)9217
MODE to JPY
1 MODE to ¥0.010
MODE to BRL
1 MODE to R$0.0(3)33
MODE to CNY
1 MODE to ¥0.0(3)43
MODE to TWD
1 MODE to NT$0.0020
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về MODE.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu