Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Nakamoto Games(NAKA) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 NAKA khi 1 NAKA được định giá tại 0.033 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Nakamoto Games có +1.19% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Nakamoto Games(NAKA) đã tăng từ +1.19% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -1.19% lên NAKA.
Nakamoto Games là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Nakamoto Games là €0.033 mỗi NAKA. Với nguồn cung lưu thông NAKA, có nghĩa là Nakamoto Games có tổng vốn hoá thị trường bằng €3,215,353.26. Lượng giao dịch Nakamoto Games đã thay đổi +€33,477.47 trong 24 giờ qua là +0.04%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €818,667.11 của NAKA đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€3.21M
Khối Lượng (24 giờ)
€818.66K
Nguồn Cung Lưu Thông
NAKA
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Nakamoto Games là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 NAKA là €0.033 EUR. Nói cách khác, để mua 5 NAKA, bạn sẽ phải trả €0.16 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 30.29 NAKA trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 1,514.60 NAKA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -18.53%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.19%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 NAKA sang Euro là 0.033 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 NAKA đổi lấy 0.032 EUR, bằng -0.31% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Nakamoto Games đã thay đổi -€0.035 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Nakamoto Games đã thay đổi -0.52%.
Công Cụ Chuyển Đổi Nakamoto Games Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Nakamoto Games phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về NAKA.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu