Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Naoris Protocol(NAORIS) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 NAORIS khi 1 NAORIS được định giá tại 0.029 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Naoris Protocol có +13.69% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Naoris Protocol(NAORIS) đã tăng từ +13.69% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -13.69% lên NAORIS.
Naoris Protocol là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Naoris Protocol là €0.029 mỗi NAORIS. Với nguồn cung lưu thông NAORIS, có nghĩa là Naoris Protocol có tổng vốn hoá thị trường bằng €17,475,512.36. Lượng giao dịch Naoris Protocol đã thay đổi +€668,799.17 trong 24 giờ qua là +0.71%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €1,605,124.64 của NAORIS đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€17.47M
Khối Lượng (24 giờ)
€1.60M
Nguồn Cung Lưu Thông
NAORIS
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Naoris Protocol là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 NAORIS là €0.029 EUR. Nói cách khác, để mua 5 NAORIS, bạn sẽ phải trả €0.14 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 34.29 NAORIS trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 1,714.57 NAORIS, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -2.47%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +13.69%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 NAORIS sang Euro là 0.031 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 NAORIS đổi lấy 0.028 EUR, bằng -0.73% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Naoris Protocol đã thay đổi -€0.0020 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Naoris Protocol đã thay đổi -0.07%.
Công Cụ Chuyển Đổi Naoris Protocol Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Naoris Protocol phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
NAORIS to USD
1 NAORIS to $0.033
NAORIS to GBP
1 NAORIS to £0.025
NAORIS to EUR
1 NAORIS to €0.029
NAORIS to KRW
1 NAORIS to ₩51.26
NAORIS to CAD
1 NAORIS to C$0.047
NAORIS to AUD
1 NAORIS to $0.047
NAORIS to JPY
1 NAORIS to ¥5.42
NAORIS to BRL
1 NAORIS to R$0.17
NAORIS to CNY
1 NAORIS to ¥0.22
NAORIS to TWD
1 NAORIS to NT$1.06
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về NAORIS.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu