NEO

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán NEO sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 NEO(NEO) sang Euro(EUR) là €0.0(14)6562.
Số Tiền
NEO
NEO
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi NEO(NEO) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 NEO khi 1 NEO được định giá tại 0.0(14)6562 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi NEO sang EUR

Trong quá khứ 1D, NEO có +5.53% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy NEO(NEO) đã tăng từ +5.53% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -5.53% lên NEO.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi NEO sang EUR?

NEO là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của NEO là €0.0(14)6562 mỗi NEO. Với nguồn cung lưu thông NEO, có nghĩa là NEO có tổng vốn hoá thị trường bằng €2,760.75. Lượng giao dịch NEO đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €0 của NEO đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€2.76K

Khối Lượng (24 giờ)

€0

Nguồn Cung Lưu Thông

NEO

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của NEO là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 NEO là €0.0(14)6562 EUR. Nói cách khác, để mua 5 NEO, bạn sẽ phải trả €0.0(13)3281 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 152,382,113,387,530.57 NEO trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 7,619,105,669,376,528.58 NEO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +6.18%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +5.53%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 NEO sang Euro là 0.0(14)8041 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 NEO đổi lấy 0.0(14)3707 EUR, bằng +1.35% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, NEO đã thay đổi +€0.0(14)2563 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của NEO đã thay đổi +0.64%.

NEO so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 NEO€0.0(14)3281
1 NEO€0.0(14)6562
5 NEO€0.0(13)3281
10 NEO€0.0(13)6562
50 NEO€0.0(12)3281
100 NEO€0.0(12)6562
500 NEO€0.0(11)3281
1000 NEO€0.0(11)6562

EUR so với NEO

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.576,191,056,693,765.28 NEO
€ 1152,382,113,387,530.57 NEO
€ 5761,910,566,937,652.85 NEO
€ 101,523,821,133,875,305.71 NEO
€ 507,619,105,669,376,528.58 NEO
€ 10015,238,211,338,753,057.16 NEO
€ 50076,191,056,693,765,285.83 NEO
€ 1000152,382,113,387,530,571.66 NEO

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 NEO€0.0(14)3281€0.0(14)3453+5.53%
1 NEO€0.0(14)6562€0.0(14)6906+5.53%
5 NEO€0.0(13)3281€0.0(13)3453+5.53%
10 NEO€0.0(13)6562€0.0(13)6906+5.53%
50 NEO€0.0(12)3281€0.0(12)3453+5.53%
100 NEO€0.0(12)6562€0.0(12)6906+5.53%
500 NEO€0.0(11)3281€0.0(11)3453+5.53%
1000 NEO€0.0(11)6562€0.0(11)6906+5.53%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 NEO€0.0(14)3281€0.0(14)5168+1.35%
1 NEO€0.0(14)6562€0.0(13)1033+1.35%
5 NEO€0.0(13)3281€0.0(13)5168+1.35%
10 NEO€0.0(13)6562€0.0(12)1033+1.35%
50 NEO€0.0(12)3281€0.0(12)5168+1.35%
100 NEO€0.0(12)6562€0.0(11)1033+1.35%
500 NEO€0.0(11)3281€0.0(11)5168+1.35%
1000 NEO€0.0(11)6562€0.0(10)1033+1.35%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 NEO€0.0(14)3281€0.0(14)4562+0.64%
1 NEO€0.0(14)6562€0.0(14)9125+0.64%
5 NEO€0.0(13)3281€0.0(13)4562+0.64%
10 NEO€0.0(13)6562€0.0(13)9125+0.64%
50 NEO€0.0(12)3281€0.0(12)4562+0.64%
100 NEO€0.0(12)6562€0.0(12)9125+0.64%
500 NEO€0.0(11)3281€0.0(11)4562+0.64%
1000 NEO€0.0(11)6562€0.0(11)9125+0.64%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về NEO.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.