Nikkei 225 (Derivatives)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nikkei 225 (Derivatives) sang United States Doller

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Nikkei 225 (Derivatives)(NI225) sang United States Doller(USD) là $63,624.19.
Số Tiền
NI225
NI225
Đã chuyển đổi sang
USD
USD
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Nikkei 225 (Derivatives)(NI225) sang United States Doller(USD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 NI225 khi 1 NI225 được định giá tại 63,624.19 USD.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi NI225 sang USD

Trong quá khứ 1D, Nikkei 225 (Derivatives) có -0.55% sang USD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Nikkei 225 (Derivatives)(NI225) đã tăng từ -0.55% lên USD và trong 24 giờ qua, United States Doller(USD) đã tăng từ +0.55% lên NI225.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi NI225 sang USD?

Nikkei 225 (Derivatives) là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Nikkei 225 (Derivatives) là $63,624.19 mỗi NI225. Với nguồn cung lưu thông NI225, có nghĩa là Nikkei 225 (Derivatives) có tổng vốn hoá thị trường bằng $0. Lượng giao dịch Nikkei 225 (Derivatives) đã thay đổi -$0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị $0 của NI225 đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

$0

Khối Lượng (24 giờ)

$0

Nguồn Cung Lưu Thông

NI225

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Nikkei 225 (Derivatives) là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 NI225 là $63,624.19 USD. Nói cách khác, để mua 5 NI225, bạn sẽ phải trả $318,120.95 USD. Ngược lại, $1 USD cho phép bạn giao dịch 0.0(4)1571 NI225 trong khi $50 USD sẽ chuyển đổi thành 0.0(3)78 NI225, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -4.23%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.55%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 NI225 sang United States Doller là 69,368.41 USD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 NI225 đổi lấy 66,725.08 USD, bằng -0.00% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Nikkei 225 (Derivatives) đã thay đổi +$7,919.13 USD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Nikkei 225 (Derivatives) đã thay đổi +0.14%.

NI225 so với USD

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 NI225$31,812.09
1 NI225$63,624.19
5 NI225$318,120.95
10 NI225$636,241.90
50 NI225$3,181,209.52
100 NI225$6,362,419.05
500 NI225$31,812,095.29
1000 NI225$63,624,190.58

USD so với NI225

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
$ 0.50.0(5)7858 NI225
$ 10.0(4)1571 NI225
$ 50.0(4)7858 NI225
$ 100.0(3)15 NI225
$ 500.0(3)78 NI225
$ 1000.0015 NI225
$ 5000.0078 NI225
$ 10000.015 NI225

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 NI225$31,812.09$31,637.27-0.55%
1 NI225$63,624.19$63,274.55-0.55%
5 NI225$318,120.95$316,372.75-0.55%
10 NI225$636,241.90$632,745.50-0.55%
50 NI225$3,181,209.52$3,163,727.51-0.55%
100 NI225$6,362,419.05$6,327,455.02-0.55%
500 NI225$31,812,095.29$31,637,275.12-0.55%
1000 NI225$63,624,190.58$63,274,550.24-0.55%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 NI225$31,812.09$31,768.20-0.00%
1 NI225$63,624.19$63,536.41-0.00%
5 NI225$318,120.95$317,682.08-0.00%
10 NI225$636,241.90$635,364.16-0.00%
50 NI225$3,181,209.52$3,176,820.84-0.00%
100 NI225$6,362,419.05$6,353,641.69-0.00%
500 NI225$31,812,095.29$31,768,208.48-0.00%
1000 NI225$63,624,190.58$63,536,416.97-0.00%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 NI225$31,812.09$35,771.66+0.14%
1 NI225$63,624.19$71,543.32+0.14%
5 NI225$318,120.95$357,716.62+0.14%
10 NI225$636,241.90$715,433.24+0.14%
50 NI225$3,181,209.52$3,577,166.23+0.14%
100 NI225$6,362,419.05$7,154,332.47+0.14%
500 NI225$31,812,095.29$35,771,662.35+0.14%
1000 NI225$63,624,190.58$71,543,324.71+0.14%

Tài sản khác với USD

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về NI225.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.