noderzz by Virtuals

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán noderzz by Virtuals sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 noderzz by Virtuals(NODE) sang Euro(EUR) là €0.0(5)9508.
Số Tiền
NODE
NODE
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi noderzz by Virtuals(NODE) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 NODE khi 1 NODE được định giá tại 0.0(5)9508 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi NODE sang EUR

Trong quá khứ 1D, noderzz by Virtuals có 0.00% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy noderzz by Virtuals(NODE) đã tăng từ 0.00% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ 0.00% lên NODE.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi NODE sang EUR?

noderzz by Virtuals là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của noderzz by Virtuals là €0.0(5)9508 mỗi NODE. Với nguồn cung lưu thông NODE, có nghĩa là noderzz by Virtuals có tổng vốn hoá thị trường bằng €9,508.27. Lượng giao dịch noderzz by Virtuals đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €0 của NODE đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€9.50K

Khối Lượng (24 giờ)

€0

Nguồn Cung Lưu Thông

NODE

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của noderzz by Virtuals là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 NODE là €0.0(5)9508 EUR. Nói cách khác, để mua 5 NODE, bạn sẽ phải trả €0.0(4)4754 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 105,171.50 NODE trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 5,258,575.23 NODE, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -22.22%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi 0.00%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 NODE sang Euro là 0.0(4)1397 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 NODE đổi lấy 0.0(4)1366 EUR, bằng -0.36% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, noderzz by Virtuals đã thay đổi -€0.0(5)9453 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của noderzz by Virtuals đã thay đổi -0.50%.

NODE so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 NODE€0.0(5)4754
1 NODE€0.0(5)9508
5 NODE€0.0(4)4754
10 NODE€0.0(4)9508
50 NODE€0.0(3)47
100 NODE€0.0(3)95
500 NODE€0.0047
1000 NODE€0.0095

EUR so với NODE

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.552,585.75 NODE
€ 1105,171.50 NODE
€ 5525,857.52 NODE
€ 101,051,715.04 NODE
€ 505,258,575.23 NODE
€ 10010,517,150.46 NODE
€ 50052,585,752.31 NODE
€ 1000105,171,504.62 NODE

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 NODE€0.0(5)4754€0.0(5)47540.00%
1 NODE€0.0(5)9508€0.0(5)95080.00%
5 NODE€0.0(4)4754€0.0(4)47540.00%
10 NODE€0.0(4)9508€0.0(4)95080.00%
50 NODE€0.0(3)47€0.0(3)470.00%
100 NODE€0.0(3)95€0.0(3)950.00%
500 NODE€0.0047€0.00470.00%
1000 NODE€0.0095€0.00950.00%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 NODE€0.0(5)4754€0.0(5)2136-0.36%
1 NODE€0.0(5)9508€0.0(5)4273-0.36%
5 NODE€0.0(4)4754€0.0(4)2136-0.36%
10 NODE€0.0(4)9508€0.0(4)4273-0.36%
50 NODE€0.0(3)47€0.0(3)21-0.36%
100 NODE€0.0(3)95€0.0(3)42-0.36%
500 NODE€0.0047€0.0021-0.36%
1000 NODE€0.0095€0.0042-0.36%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 NODE€0.0(5)4754€0.0(7)2740-0.50%
1 NODE€0.0(5)9508€0.0(7)5481-0.50%
5 NODE€0.0(4)4754€0.0(6)2740-0.50%
10 NODE€0.0(4)9508€0.0(6)5481-0.50%
50 NODE€0.0(3)47€0.0(5)2740-0.50%
100 NODE€0.0(3)95€0.0(5)5481-0.50%
500 NODE€0.0047€0.0(4)2740-0.50%
1000 NODE€0.0095€0.0(4)5481-0.50%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về NODE.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.