noderzz by Virtuals

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán noderzz by Virtuals sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 noderzz by Virtuals(NODE) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp0.19.
Số Tiền
NODE
NODE
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi noderzz by Virtuals(NODE) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 NODE khi 1 NODE được định giá tại 0.19 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi NODE sang IDR

Trong quá khứ 1D, noderzz by Virtuals có 0.00% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy noderzz by Virtuals(NODE) đã tăng từ 0.00% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ 0.00% lên NODE.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi NODE sang IDR?

noderzz by Virtuals là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của noderzz by Virtuals là Rp0.19 mỗi NODE. Với nguồn cung lưu thông NODE, có nghĩa là noderzz by Virtuals có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp194,763,553.58. Lượng giao dịch noderzz by Virtuals đã thay đổi -Rp0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp0 của NODE đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp194.76M

Khối Lượng (24 giờ)

Rp0

Nguồn Cung Lưu Thông

NODE

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của noderzz by Virtuals là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 NODE là Rp0.19 IDR. Nói cách khác, để mua 5 NODE, bạn sẽ phải trả Rp0.97 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 5.13 NODE trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 256.72 NODE, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -22.22%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi 0.00%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 NODE sang Indonesian Rupiah là 0.28 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 NODE đổi lấy 0.27 IDR, bằng -0.36% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, noderzz by Virtuals đã thay đổi -Rp0.19 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của noderzz by Virtuals đã thay đổi -0.50%.

NODE so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 NODERp0.097
1 NODERp0.19
5 NODERp0.97
10 NODERp1.94
50 NODERp9.73
100 NODERp19.47
500 NODERp97.38
1000 NODERp194.76

IDR so với NODE

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.52.56 NODE
Rp 15.13 NODE
Rp 525.67 NODE
Rp 1051.34 NODE
Rp 50256.72 NODE
Rp 100513.44 NODE
Rp 5002,567.21 NODE
Rp 10005,134.43 NODE

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 NODERp0.097Rp0.0970.00%
1 NODERp0.19Rp0.190.00%
5 NODERp0.97Rp0.970.00%
10 NODERp1.94Rp1.940.00%
50 NODERp9.73Rp9.730.00%
100 NODERp19.47Rp19.470.00%
500 NODERp97.38Rp97.380.00%
1000 NODERp194.76Rp194.760.00%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 NODERp0.097Rp0.043-0.36%
1 NODERp0.19Rp0.087-0.36%
5 NODERp0.97Rp0.43-0.36%
10 NODERp1.94Rp0.87-0.36%
50 NODERp9.73Rp4.37-0.36%
100 NODERp19.47Rp8.75-0.36%
500 NODERp97.38Rp43.77-0.36%
1000 NODERp194.76Rp87.54-0.36%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 NODERp0.097Rp0.0(3)56-0.50%
1 NODERp0.19Rp0.0011-0.50%
5 NODERp0.97Rp0.0056-0.50%
10 NODERp1.94Rp0.011-0.50%
50 NODERp9.73Rp0.056-0.50%
100 NODERp19.47Rp0.11-0.50%
500 NODERp97.38Rp0.56-0.50%
1000 NODERp194.76Rp1.12-0.50%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về NODE.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.