noice

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán noice sang British Pound

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 noice(NOICE) sang British Pound(GBP) là £0.0(4)1125.
Số Tiền
NOICE
NOICE
Đã chuyển đổi sang
GBP
GBP
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi noice(NOICE) sang British Pound(GBP) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 NOICE khi 1 NOICE được định giá tại 0.0(4)1125 GBP.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi NOICE sang GBP

Trong quá khứ 1D, noice có +2.91% sang GBP. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy noice(NOICE) đã tăng từ +2.91% lên GBP và trong 24 giờ qua, British Pound(GBP) đã tăng từ -2.91% lên NOICE.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi NOICE sang GBP?

noice là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của noice là £0.0(4)1125 mỗi NOICE. Với nguồn cung lưu thông NOICE, có nghĩa là noice có tổng vốn hoá thị trường bằng £807,941.53. Lượng giao dịch noice đã thay đổi +£65,577.21 trong 24 giờ qua là +0.17%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị £457,205.98 của NOICE đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

£807.94K

Khối Lượng (24 giờ)

£457.20K

Nguồn Cung Lưu Thông

NOICE

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của noice là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 NOICE là £0.0(4)1125 GBP. Nói cách khác, để mua 5 NOICE, bạn sẽ phải trả £0.0(4)5625 GBP. Ngược lại, £1 GBP cho phép bạn giao dịch 88,888.13 NOICE trong khi £50 GBP sẽ chuyển đổi thành 4,444,406.96 NOICE, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -22.44%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.91%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 NOICE sang British Pound là 0.0(4)1132 GBP và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 NOICE đổi lấy 0.0(4)1074 GBP, bằng -0.37% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, noice đã thay đổi -£0.0(4)5593 GBP. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của noice đã thay đổi -0.83%.

NOICE so với GBP

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 NOICE£0.0(5)5625
1 NOICE£0.0(4)1125
5 NOICE£0.0(4)5625
10 NOICE£0.0(3)11
50 NOICE£0.0(3)56
100 NOICE£0.0011
500 NOICE£0.0056
1000 NOICE£0.011

GBP so với NOICE

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
£ 0.544,444.06 NOICE
£ 188,888.13 NOICE
£ 5444,440.69 NOICE
£ 10888,881.39 NOICE
£ 504,444,406.96 NOICE
£ 1008,888,813.93 NOICE
£ 50044,444,069.66 NOICE
£ 100088,888,139.32 NOICE

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 NOICE£0.0(5)5625£0.0(5)5784+2.91%
1 NOICE£0.0(4)1125£0.0(4)1156+2.91%
5 NOICE£0.0(4)5625£0.0(4)5784+2.91%
10 NOICE£0.0(3)11£0.0(3)11+2.91%
50 NOICE£0.0(3)56£0.0(3)57+2.91%
100 NOICE£0.0011£0.0011+2.91%
500 NOICE£0.0056£0.0057+2.91%
1000 NOICE£0.011£0.011+2.91%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 NOICE£0.0(5)5625£0.0(5)2304-0.37%
1 NOICE£0.0(4)1125£0.0(5)4609-0.37%
5 NOICE£0.0(4)5625£0.0(4)2304-0.37%
10 NOICE£0.0(3)11£0.0(4)4609-0.37%
50 NOICE£0.0(3)56£0.0(3)23-0.37%
100 NOICE£0.0011£0.0(3)46-0.37%
500 NOICE£0.0056£0.0023-0.37%
1000 NOICE£0.011£0.0046-0.37%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 NOICE£0.0(5)5625£-0.0(4)2234-0.83%
1 NOICE£0.0(4)1125£-0.0(4)4468-0.83%
5 NOICE£0.0(4)5625£-0.0(3)2234-0.83%
10 NOICE£0.0(3)11£-0.0(3)4468-0.83%
50 NOICE£0.0(3)56£-0.0022-0.83%
100 NOICE£0.0011£-0.0044-0.83%
500 NOICE£0.0056£-0.0223-0.83%
1000 NOICE£0.011£-0.0446-0.83%

Tài sản khác với GBP

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về NOICE.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.