Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Nunu(NUNU) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 NUNU khi 1 NUNU được định giá tại 0.0(4)1217 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Nunu có +4.75% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Nunu(NUNU) đã tăng từ +4.75% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -4.75% lên NUNU.
Nunu là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Nunu là €0.0(4)1217 mỗi NUNU. Với nguồn cung lưu thông NUNU, có nghĩa là Nunu có tổng vốn hoá thị trường bằng €12,171.63. Lượng giao dịch Nunu đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €72.03 của NUNU đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€12.17K
Khối Lượng (24 giờ)
€72.03
Nguồn Cung Lưu Thông
NUNU
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Nunu là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 NUNU là €0.0(4)1217 EUR. Nói cách khác, để mua 5 NUNU, bạn sẽ phải trả €0.0(4)6085 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 82,158.24 NUNU trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 4,107,912.11 NUNU, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -27.31%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +4.75%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 NUNU sang Euro là 0.0(4)1205 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 NUNU đổi lấy 0.0(4)1182 EUR, bằng -0.46% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Nunu đã thay đổi -€0.0(4)3486 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Nunu đã thay đổi -0.74%.
Công Cụ Chuyển Đổi Nunu Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Nunu phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
NUNU to USD
1 NUNU to $0.0(4)1413
NUNU to GBP
1 NUNU to £0.0(4)1052
NUNU to EUR
1 NUNU to €0.0(4)1217
NUNU to KRW
1 NUNU to ₩0.021
NUNU to CAD
1 NUNU to C$0.0(4)1978
NUNU to AUD
1 NUNU to $0.0(4)2001
NUNU to JPY
1 NUNU to ¥0.0022
NUNU to BRL
1 NUNU to R$0.0(4)7214
NUNU to CNY
1 NUNU to ¥0.0(4)9551
NUNU to TWD
1 NUNU to NT$0.0(3)44
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về NUNU.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu