Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi OKB(OKB) sang United States Doller(USD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 OKB khi 1 OKB được định giá tại 76.13 USD.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, OKB có +0.49% sang USD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy OKB(OKB) đã tăng từ +0.49% lên USD và trong 24 giờ qua, United States Doller(USD) đã tăng từ -0.49% lên OKB.
OKB là rising trong tuần này.
Giá hiện tại của OKB là $76.13 mỗi OKB. Với nguồn cung lưu thông 21,000,000 OKB, có nghĩa là OKB có tổng vốn hoá thị trường bằng $1,598,934,328.50. Lượng giao dịch OKB đã thay đổi +$12,213,192.94 trong 24 giờ qua là +0.75%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị $28,482,984.79 của OKB đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
$1.59B
Khối Lượng (24 giờ)
$28.48M
Nguồn Cung Lưu Thông
21M OKB
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của OKB là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 OKB là $76.13 USD. Nói cách khác, để mua 5 OKB, bạn sẽ phải trả $380.69 USD. Ngược lại, $1 USD cho phép bạn giao dịch 0.013 OKB trong khi $50 USD sẽ chuyển đổi thành 0.65 OKB, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +3.69%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.49%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 OKB sang United States Doller là 77.60 USD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 OKB đổi lấy 75.15 USD, bằng -9.24% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, OKB đã thay đổi -$1.66 USD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của OKB đã thay đổi -0.02%.
Công Cụ Chuyển Đổi OKB Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi OKB phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
Tài sản khác với USD
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về OKB.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu