Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi OMDBlockchain(OMDB) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 OMDB khi 1 OMDB được định giá tại 0.043 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, OMDBlockchain có -1.44% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy OMDBlockchain(OMDB) đã tăng từ -1.44% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ +1.44% lên OMDB.
OMDBlockchain là rising trong tuần này.
Giá hiện tại của OMDBlockchain là €0.043 mỗi OMDB. Với nguồn cung lưu thông OMDB, có nghĩa là OMDBlockchain có tổng vốn hoá thị trường bằng €87,840,818.89. Lượng giao dịch OMDBlockchain đã thay đổi -€3,567.87 trong 24 giờ qua là -0.07%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €44,978.71 của OMDB đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€87.84M
Khối Lượng (24 giờ)
€44.97K
Nguồn Cung Lưu Thông
OMDB
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của OMDBlockchain là increasing.
Giá trị hiện tại của 1 OMDB là €0.043 EUR. Nói cách khác, để mua 5 OMDB, bạn sẽ phải trả €0.21 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 22.76 OMDB trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 1,138.42 OMDB, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +4.99%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -1.44%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 OMDB sang Euro là 0.045 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 OMDB đổi lấy 0.041 EUR, bằng -0.03% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, OMDBlockchain đã thay đổi -€0.049 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của OMDBlockchain đã thay đổi -0.53%.
Công Cụ Chuyển Đổi OMDBlockchain Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi OMDBlockchain phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về OMDB.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu