OMDBlockchain

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán OMDBlockchain sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 OMDBlockchain(OMDB) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp898.09.
Số Tiền
OMDB
OMDB
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi OMDBlockchain(OMDB) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 OMDB khi 1 OMDB được định giá tại 898.09 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi OMDB sang IDR

Trong quá khứ 1D, OMDBlockchain có -1.44% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy OMDBlockchain(OMDB) đã tăng từ -1.44% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +1.44% lên OMDB.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi OMDB sang IDR?

OMDBlockchain là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của OMDBlockchain là Rp898.09 mỗi OMDB. Với nguồn cung lưu thông OMDB, có nghĩa là OMDBlockchain có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp1,796,195,409,928.55. Lượng giao dịch OMDBlockchain đã thay đổi -Rp72,957,012.41 trong 24 giờ qua là -0.07%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp919,738,310.19 của OMDB đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp1.79T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp919.73M

Nguồn Cung Lưu Thông

OMDB

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của OMDBlockchain là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 OMDB là Rp898.09 IDR. Nói cách khác, để mua 5 OMDB, bạn sẽ phải trả Rp4,490.48 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0011 OMDB trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.055 OMDB, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +4.99%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -1.44%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 OMDB sang Indonesian Rupiah là 932.65 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 OMDB đổi lấy 852.52 IDR, bằng -0.03% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, OMDBlockchain đã thay đổi -Rp1,004.35 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của OMDBlockchain đã thay đổi -0.53%.

OMDB so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 OMDBRp449.04
1 OMDBRp898.09
5 OMDBRp4,490.48
10 OMDBRp8,980.97
50 OMDBRp44,904.88
100 OMDBRp89,809.77
500 OMDBRp449,048.85
1000 OMDBRp898,097.70

IDR so với OMDB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(3)55 OMDB
Rp 10.0011 OMDB
Rp 50.0055 OMDB
Rp 100.011 OMDB
Rp 500.055 OMDB
Rp 1000.11 OMDB
Rp 5000.55 OMDB
Rp 10001.11 OMDB

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 OMDBRp449.04Rp442.50-1.44%
1 OMDBRp898.09Rp885.01-1.44%
5 OMDBRp4,490.48Rp4,425.05-1.44%
10 OMDBRp8,980.97Rp8,850.11-1.44%
50 OMDBRp44,904.88Rp44,250.56-1.44%
100 OMDBRp89,809.77Rp88,501.12-1.44%
500 OMDBRp449,048.85Rp442,505.64-1.44%
1000 OMDBRp898,097.70Rp885,011.29-1.44%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 OMDBRp449.04Rp433.52-0.03%
1 OMDBRp898.09Rp867.05-0.03%
5 OMDBRp4,490.48Rp4,335.28-0.03%
10 OMDBRp8,980.97Rp8,670.57-0.03%
50 OMDBRp44,904.88Rp43,352.89-0.03%
100 OMDBRp89,809.77Rp86,705.78-0.03%
500 OMDBRp449,048.85Rp433,528.93-0.03%
1000 OMDBRp898,097.70Rp867,057.87-0.03%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 OMDBRp449.04Rp-53.1265-0.53%
1 OMDBRp898.09Rp-106.2531-0.53%
5 OMDBRp4,490.48Rp-531.2656-0.53%
10 OMDBRp8,980.97Rp-1,062.5313-0.53%
50 OMDBRp44,904.88Rp-5,312.6567-0.53%
100 OMDBRp89,809.77Rp-10,625.3135-0.53%
500 OMDBRp449,048.85Rp-53,126.5675-0.53%
1000 OMDBRp898,097.70Rp-106,253.1351-0.53%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về OMDB.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Nodexx về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Nodexx cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Nodexx có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Nodexx không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.