OpenLedger

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán OpenLedger sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 OpenLedger(OPEN) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp3,642.27.
Số Tiền
OPEN
OPEN
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi OpenLedger(OPEN) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 OPEN khi 1 OPEN được định giá tại 3,642.27 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi OPEN sang IDR

Trong quá khứ 1D, OpenLedger có +15.04% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy OpenLedger(OPEN) đã tăng từ +15.04% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -15.04% lên OPEN.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi OPEN sang IDR?

OpenLedger là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của OpenLedger là Rp3,642.27 mỗi OPEN. Với nguồn cung lưu thông OPEN, có nghĩa là OpenLedger có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp1,059,045,437,654.54. Lượng giao dịch OpenLedger đã thay đổi +Rp329,429,721,848.38 trong 24 giờ qua là +1.70%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp523,659,296,363.62 của OPEN đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp1.05T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp523.65B

Nguồn Cung Lưu Thông

OPEN

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của OpenLedger là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 OPEN là Rp3,642.27 IDR. Nói cách khác, để mua 5 OPEN, bạn sẽ phải trả Rp18,211.38 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(3)27 OPEN trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.013 OPEN, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +5.38%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +15.04%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 OPEN sang Indonesian Rupiah là 4,583.04 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 OPEN đổi lấy 4,188.71 IDR, bằng -0.11% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, OpenLedger đã thay đổi +Rp529.52 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của OpenLedger đã thay đổi +0.17%.

OPEN so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 OPENRp1,821.13
1 OPENRp3,642.27
5 OPENRp18,211.38
10 OPENRp36,422.76
50 OPENRp182,113.80
100 OPENRp364,227.60
500 OPENRp1,821,138.03
1000 OPENRp3,642,276.06

IDR so với OPEN

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(3)13 OPEN
Rp 10.0(3)27 OPEN
Rp 50.0013 OPEN
Rp 100.0027 OPEN
Rp 500.013 OPEN
Rp 1000.027 OPEN
Rp 5000.13 OPEN
Rp 10000.27 OPEN

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 OPENRp1,821.13Rp2,059.18+15.04%
1 OPENRp3,642.27Rp4,118.36+15.04%
5 OPENRp18,211.38Rp20,591.83+15.04%
10 OPENRp36,422.76Rp41,183.67+15.04%
50 OPENRp182,113.80Rp205,918.38+15.04%
100 OPENRp364,227.60Rp411,836.77+15.04%
500 OPENRp1,821,138.03Rp2,059,183.87+15.04%
1000 OPENRp3,642,276.06Rp4,118,367.74+15.04%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 OPENRp1,821.13Rp1,589.77-0.11%
1 OPENRp3,642.27Rp3,179.54-0.11%
5 OPENRp18,211.38Rp15,897.73-0.11%
10 OPENRp36,422.76Rp31,795.47-0.11%
50 OPENRp182,113.80Rp158,977.35-0.11%
100 OPENRp364,227.60Rp317,954.71-0.11%
500 OPENRp1,821,138.03Rp1,589,773.58-0.11%
1000 OPENRp3,642,276.06Rp3,179,547.17-0.11%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 OPENRp1,821.13Rp2,085.89+0.17%
1 OPENRp3,642.27Rp4,171.79+0.17%
5 OPENRp18,211.38Rp20,858.99+0.17%
10 OPENRp36,422.76Rp41,717.99+0.17%
50 OPENRp182,113.80Rp208,589.95+0.17%
100 OPENRp364,227.60Rp417,179.90+0.17%
500 OPENRp1,821,138.03Rp2,085,899.53+0.17%
1000 OPENRp3,642,276.06Rp4,171,799.07+0.17%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về OPEN.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.