Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi OpenLedger(OPEN) sang Korean Won(KRW) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 OPEN khi 1 OPEN được định giá tại 312.42 KRW.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, OpenLedger có +15.04% sang KRW. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy OpenLedger(OPEN) đã tăng từ +15.04% lên KRW và trong 24 giờ qua, Korean Won(KRW) đã tăng từ -15.04% lên OPEN.
OpenLedger là rising trong tuần này.
Giá hiện tại của OpenLedger là ₩312.42 mỗi OPEN. Với nguồn cung lưu thông OPEN, có nghĩa là OpenLedger có tổng vốn hoá thị trường bằng ₩90,840,809,396.48. Lượng giao dịch OpenLedger đã thay đổi +₩28,257,203,617.47 trong 24 giờ qua là +1.70%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₩44,917,463,064.67 của OPEN đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
₩90.84B
Khối Lượng (24 giờ)
₩44.91B
Nguồn Cung Lưu Thông
OPEN
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của OpenLedger là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 OPEN là ₩312.42 KRW. Nói cách khác, để mua 5 OPEN, bạn sẽ phải trả ₩1,562.10 KRW. Ngược lại, ₩1 KRW cho phép bạn giao dịch 0.0032 OPEN trong khi ₩50 KRW sẽ chuyển đổi thành 0.16 OPEN, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +5.38%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +15.04%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 OPEN sang Korean Won là 393.11 KRW và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 OPEN đổi lấy 359.29 KRW, bằng -0.11% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, OpenLedger đã thay đổi +₩45.42 KRW. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của OpenLedger đã thay đổi +0.17%.
Công Cụ Chuyển Đổi OpenLedger Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi OpenLedger phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
Tài sản khác với KRW
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về OPEN.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu