Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi OpenZK Network(OZK) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 OZK khi 1 OZK được định giá tại 0.0(4)2409 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, OpenZK Network có 0.00% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy OpenZK Network(OZK) đã tăng từ 0.00% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ 0.00% lên OZK.
OpenZK Network là rising trong tuần này.
Giá hiện tại của OpenZK Network là €0.0(4)2409 mỗi OZK. Với nguồn cung lưu thông OZK, có nghĩa là OpenZK Network có tổng vốn hoá thị trường bằng €325,272.02. Lượng giao dịch OpenZK Network đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €0 của OZK đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€325.27K
Khối Lượng (24 giờ)
€0
Nguồn Cung Lưu Thông
OZK
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của OpenZK Network là increasing.
Giá trị hiện tại của 1 OZK là €0.0(4)2409 EUR. Nói cách khác, để mua 5 OZK, bạn sẽ phải trả €0.0(3)12 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 41,503.72 OZK trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 2,075,186.13 OZK, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +4.05%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi 0.00%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 OZK sang Euro là 0.0(4)2367 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 OZK đổi lấy 0.0(4)2312 EUR, bằng -0.33% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, OpenZK Network đã thay đổi -€0.0(4)2238 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của OpenZK Network đã thay đổi -0.48%.
Công Cụ Chuyển Đổi OpenZK Network Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi OpenZK Network phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về OZK.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu