OpenZK Network

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán OpenZK Network sang Malaysian Ringgit

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 OpenZK Network(OZK) sang Malaysian Ringgit(MYR) là RM0.0(3)11.
Số Tiền
OZK
OZK
Đã chuyển đổi sang
MYR
MYR
Cập nhật lần cuối 2026-05-18 04:30:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi OpenZK Network(OZK) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 OZK khi 1 OZK được định giá tại 0.0(3)11 MYR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi OZK sang MYR

Trong quá khứ 1D, OpenZK Network có 0.00% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy OpenZK Network(OZK) đã tăng từ 0.00% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ 0.00% lên OZK.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi OZK sang MYR?

OpenZK Network là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của OpenZK Network là RM0.0(3)11 mỗi OZK. Với nguồn cung lưu thông OZK, có nghĩa là OpenZK Network có tổng vốn hoá thị trường bằng RM1,536,631.40. Lượng giao dịch OpenZK Network đã thay đổi -RM0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM0 của OZK đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

RM1.53M

Khối Lượng (24 giờ)

RM0

Nguồn Cung Lưu Thông

OZK

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của OpenZK Network là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 OZK là RM0.0(3)11 MYR. Nói cách khác, để mua 5 OZK, bạn sẽ phải trả RM0.0(3)56 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 8,785.45 OZK trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 439,272.55 OZK, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +4.05%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi 0.00%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 OZK sang Malaysian Ringgit là 0.0(3)11 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 OZK đổi lấy 0.0(3)10 MYR, bằng -0.33% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, OpenZK Network đã thay đổi -RM0.0(3)10 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của OpenZK Network đã thay đổi -0.48%.

OZK so với MYR

Số TiềnHôm nay ở mức 04:30
0.5 OZKRM0.0(4)5691
1 OZKRM0.0(3)11
5 OZKRM0.0(3)56
10 OZKRM0.0011
50 OZKRM0.0056
100 OZKRM0.011
500 OZKRM0.056
1000 OZKRM0.11

MYR so với OZK

Số TiềnHôm nay ở mức 04:30
RM 0.54,392.72 OZK
RM 18,785.45 OZK
RM 543,927.25 OZK
RM 1087,854.51 OZK
RM 50439,272.55 OZK
RM 100878,545.10 OZK
RM 5004,392,725.52 OZK
RM 10008,785,451.05 OZK

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 04:3024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 OZKRM0.0(4)5691RM0.0(4)56910.00%
1 OZKRM0.0(3)11RM0.0(3)110.00%
5 OZKRM0.0(3)56RM0.0(3)560.00%
10 OZKRM0.0011RM0.00110.00%
50 OZKRM0.0056RM0.00560.00%
100 OZKRM0.011RM0.0110.00%
500 OZKRM0.056RM0.0560.00%
1000 OZKRM0.11RM0.110.00%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 04:301 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 OZKRM0.0(4)5691RM0.0(4)2828-0.33%
1 OZKRM0.0(3)11RM0.0(4)5656-0.33%
5 OZKRM0.0(3)56RM0.0(3)28-0.33%
10 OZKRM0.0011RM0.0(3)56-0.33%
50 OZKRM0.0056RM0.0028-0.33%
100 OZKRM0.011RM0.0056-0.33%
500 OZKRM0.056RM0.028-0.33%
1000 OZKRM0.11RM0.056-0.33%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 04:301 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 OZKRM0.0(4)5691RM0.0(5)4031-0.48%
1 OZKRM0.0(3)11RM0.0(5)8063-0.48%
5 OZKRM0.0(3)56RM0.0(4)4031-0.48%
10 OZKRM0.0011RM0.0(4)8063-0.48%
50 OZKRM0.0056RM0.0(3)40-0.48%
100 OZKRM0.011RM0.0(3)80-0.48%
500 OZKRM0.056RM0.0040-0.48%
1000 OZKRM0.11RM0.0080-0.48%

Tài sản khác với MYR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về OZK.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.