Osaka Protocol

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Osaka Protocol sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Osaka Protocol(OSAK) sang Euro(EUR) là €0.0(7)1530.
Số Tiền
OSAK
OSAK
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Osaka Protocol(OSAK) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 OSAK khi 1 OSAK được định giá tại 0.0(7)1530 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi OSAK sang EUR

Trong quá khứ 1D, Osaka Protocol có -1.56% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Osaka Protocol(OSAK) đã tăng từ -1.56% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ +1.56% lên OSAK.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi OSAK sang EUR?

Osaka Protocol là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Osaka Protocol là €0.0(7)1530 mỗi OSAK. Với nguồn cung lưu thông OSAK, có nghĩa là Osaka Protocol có tổng vốn hoá thị trường bằng €11,489,430.58. Lượng giao dịch Osaka Protocol đã thay đổi -€2,761.28 trong 24 giờ qua là -0.05%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €57,164.50 của OSAK đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€11.48M

Khối Lượng (24 giờ)

€57.16K

Nguồn Cung Lưu Thông

OSAK

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Osaka Protocol là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 OSAK là €0.0(7)1530 EUR. Nói cách khác, để mua 5 OSAK, bạn sẽ phải trả €0.0(7)7650 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 65,353,085.43 OSAK trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 3,267,654,271.98 OSAK, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +13.77%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -1.56%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 OSAK sang Euro là 0.0(7)1541 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 OSAK đổi lấy 0.0(7)1472 EUR, bằng -0.36% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Osaka Protocol đã thay đổi -€0.0(7)1872 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Osaka Protocol đã thay đổi -0.55%.

OSAK so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 OSAK€0.0(8)7650
1 OSAK€0.0(7)1530
5 OSAK€0.0(7)7650
10 OSAK€0.0(6)1530
50 OSAK€0.0(6)7650
100 OSAK€0.0(5)1530
500 OSAK€0.0(5)7650
1000 OSAK€0.0(4)1530

EUR so với OSAK

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.532,676,542.71 OSAK
€ 165,353,085.43 OSAK
€ 5326,765,427.19 OSAK
€ 10653,530,854.39 OSAK
€ 503,267,654,271.98 OSAK
€ 1006,535,308,543.97 OSAK
€ 50032,676,542,719.86 OSAK
€ 100065,353,085,439.72 OSAK

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 OSAK€0.0(8)7650€0.0(8)7529-1.56%
1 OSAK€0.0(7)1530€0.0(7)1505-1.56%
5 OSAK€0.0(7)7650€0.0(7)7529-1.56%
10 OSAK€0.0(6)1530€0.0(6)1505-1.56%
50 OSAK€0.0(6)7650€0.0(6)7529-1.56%
100 OSAK€0.0(5)1530€0.0(5)1505-1.56%
500 OSAK€0.0(5)7650€0.0(5)7529-1.56%
1000 OSAK€0.0(4)1530€0.0(4)1505-1.56%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 OSAK€0.0(8)7650€0.0(8)3373-0.36%
1 OSAK€0.0(7)1530€0.0(8)6746-0.36%
5 OSAK€0.0(7)7650€0.0(7)3373-0.36%
10 OSAK€0.0(6)1530€0.0(7)6746-0.36%
50 OSAK€0.0(6)7650€0.0(6)3373-0.36%
100 OSAK€0.0(5)1530€0.0(6)6746-0.36%
500 OSAK€0.0(5)7650€0.0(5)3373-0.36%
1000 OSAK€0.0(4)1530€0.0(5)6746-0.36%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 OSAK€0.0(8)7650€-0.0(8)1714-0.55%
1 OSAK€0.0(7)1530€-0.0(8)3428-0.55%
5 OSAK€0.0(7)7650€-0.0(7)1714-0.55%
10 OSAK€0.0(6)1530€-0.0(7)3428-0.55%
50 OSAK€0.0(6)7650€-0.0(6)1714-0.55%
100 OSAK€0.0(5)1530€-0.0(6)3428-0.55%
500 OSAK€0.0(5)7650€-0.0(5)1714-0.55%
1000 OSAK€0.0(4)1530€-0.0(5)3428-0.55%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về OSAK.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.