Philip Morris tokenized stock (xStock)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Philip Morris tokenized stock (xStock) sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Philip Morris tokenized stock (xStock)(PMX) sang Euro(EUR) là €162.78.
Số Tiền
PMX
PMX
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Philip Morris tokenized stock (xStock)(PMX) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 PMX khi 1 PMX được định giá tại 162.78 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi PMX sang EUR

Trong quá khứ 1D, Philip Morris tokenized stock (xStock) có -0.03% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Philip Morris tokenized stock (xStock)(PMX) đã tăng từ -0.03% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ +0.03% lên PMX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi PMX sang EUR?

Philip Morris tokenized stock (xStock) là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Philip Morris tokenized stock (xStock) là €162.78 mỗi PMX. Với nguồn cung lưu thông PMX, có nghĩa là Philip Morris tokenized stock (xStock) có tổng vốn hoá thị trường bằng €34,131,244.21. Lượng giao dịch Philip Morris tokenized stock (xStock) đã thay đổi -€19,178.47 trong 24 giờ qua là -0.15%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €107,816.36 của PMX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€34.13M

Khối Lượng (24 giờ)

€107.81K

Nguồn Cung Lưu Thông

PMX

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Philip Morris tokenized stock (xStock) là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 PMX là €162.78 EUR. Nói cách khác, để mua 5 PMX, bạn sẽ phải trả €813.94 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 0.0061 PMX trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 0.30 PMX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +2.21%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.03%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 PMX sang Euro là 162.95 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 PMX đổi lấy 162.66 EUR, bằng -0.02% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Philip Morris tokenized stock (xStock) đã thay đổi +€23.61 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Philip Morris tokenized stock (xStock) đã thay đổi +0.17%.

PMX so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 PMX€81.39
1 PMX€162.78
5 PMX€813.94
10 PMX€1,627.88
50 PMX€8,139.42
100 PMX€16,278.85
500 PMX€81,394.28
1000 PMX€162,788.56

EUR so với PMX

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.50.0030 PMX
€ 10.0061 PMX
€ 50.030 PMX
€ 100.061 PMX
€ 500.30 PMX
€ 1000.61 PMX
€ 5003.07 PMX
€ 10006.14 PMX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 PMX€81.39€81.37-0.03%
1 PMX€162.78€162.74-0.03%
5 PMX€813.94€813.72-0.03%
10 PMX€1,627.88€1,627.45-0.03%
50 PMX€8,139.42€8,137.26-0.03%
100 PMX€16,278.85€16,274.53-0.03%
500 PMX€81,394.28€81,372.66-0.03%
1000 PMX€162,788.56€162,745.32-0.03%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 PMX€81.39€79.34-0.02%
1 PMX€162.78€158.69-0.02%
5 PMX€813.94€793.49-0.02%
10 PMX€1,627.88€1,586.98-0.02%
50 PMX€8,139.42€7,934.94-0.02%
100 PMX€16,278.85€15,869.89-0.02%
500 PMX€81,394.28€79,349.45-0.02%
1000 PMX€162,788.56€158,698.91-0.02%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 PMX€81.39€93.20+0.17%
1 PMX€162.78€186.40+0.17%
5 PMX€813.94€932.02+0.17%
10 PMX€1,627.88€1,864.05+0.17%
50 PMX€8,139.42€9,320.28+0.17%
100 PMX€16,278.85€18,640.57+0.17%
500 PMX€81,394.28€93,202.85+0.17%
1000 PMX€162,788.56€186,405.70+0.17%

Công Cụ Chuyển Đổi Philip Morris tokenized stock (xStock) Phổ Biến

Một số cách chuyển đổi Philip Morris tokenized stock (xStock) phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về PMX.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.