Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Phoenix(PHNIX) sang United States Doller(USD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 PHNIX khi 1 PHNIX được định giá tại 0.0(4)1377 USD.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Phoenix có -1.94% sang USD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Phoenix(PHNIX) đã tăng từ -1.94% lên USD và trong 24 giờ qua, United States Doller(USD) đã tăng từ +1.94% lên PHNIX.
Phoenix là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Phoenix là $0.0(4)1377 mỗi PHNIX. Với nguồn cung lưu thông PHNIX, có nghĩa là Phoenix có tổng vốn hoá thị trường bằng $7,299,161.10. Lượng giao dịch Phoenix đã thay đổi +$35,669.17 trong 24 giờ qua là +0.19%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị $220,553.44 của PHNIX đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
$7.29M
Khối Lượng (24 giờ)
$220.55K
Nguồn Cung Lưu Thông
PHNIX
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Phoenix là increasing.
Giá trị hiện tại của 1 PHNIX là $0.0(4)1377 USD. Nói cách khác, để mua 5 PHNIX, bạn sẽ phải trả $0.0(4)6886 USD. Ngược lại, $1 USD cho phép bạn giao dịch 72,610.96 PHNIX trong khi $50 USD sẽ chuyển đổi thành 3,630,548.10 PHNIX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -0.14%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -1.94%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 PHNIX sang United States Doller là 0.0(4)1419 USD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 PHNIX đổi lấy 0.0(4)1335 USD, bằng -0.34% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Phoenix đã thay đổi +$0.0(5)2643 USD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Phoenix đã thay đổi +0.24%.
Công Cụ Chuyển Đổi Phoenix Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Phoenix phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
PHNIX to USD
1 PHNIX to $0.0(4)1377
PHNIX to GBP
1 PHNIX to £0.0(4)1036
PHNIX to EUR
1 PHNIX to €0.0(4)1197
PHNIX to KRW
1 PHNIX to ₩0.021
PHNIX to CAD
1 PHNIX to C$0.0(4)1941
PHNIX to AUD
1 PHNIX to $0.0(4)1963
PHNIX to JPY
1 PHNIX to ¥0.0022
PHNIX to BRL
1 PHNIX to R$0.0(4)7066
PHNIX to CNY
1 PHNIX to ¥0.0(4)9306
PHNIX to TWD
1 PHNIX to NT$0.0(3)43
Tài sản khác với USD
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về PHNIX.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu