Precious Metals USD

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Precious Metals USD sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Precious Metals USD(PMUSD) sang Euro(EUR) là €0.56.
Số Tiền
PMUSD
PMUSD
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Precious Metals USD(PMUSD) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 PMUSD khi 1 PMUSD được định giá tại 0.56 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi PMUSD sang EUR

Trong quá khứ 1D, Precious Metals USD có -0.29% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Precious Metals USD(PMUSD) đã tăng từ -0.29% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ +0.29% lên PMUSD.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi PMUSD sang EUR?

Precious Metals USD là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Precious Metals USD là €0.56 mỗi PMUSD. Với nguồn cung lưu thông PMUSD, có nghĩa là Precious Metals USD có tổng vốn hoá thị trường bằng €5,448,780.17. Lượng giao dịch Precious Metals USD đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €181.03 của PMUSD đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€5.44M

Khối Lượng (24 giờ)

€181.03

Nguồn Cung Lưu Thông

PMUSD

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Precious Metals USD là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 PMUSD là €0.56 EUR. Nói cách khác, để mua 5 PMUSD, bạn sẽ phải trả €2.84 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 1.75 PMUSD trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 87.83 PMUSD, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -1.31%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.29%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 PMUSD sang Euro là 0.57 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 PMUSD đổi lấy 0.56 EUR, bằng -0.27% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Precious Metals USD đã thay đổi -€0.30 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Precious Metals USD đã thay đổi -0.35%.

PMUSD so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 PMUSD€0.28
1 PMUSD€0.56
5 PMUSD€2.84
10 PMUSD€5.69
50 PMUSD€28.46
100 PMUSD€56.92
500 PMUSD€284.62
1000 PMUSD€569.25

EUR so với PMUSD

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.50.87 PMUSD
€ 11.75 PMUSD
€ 58.78 PMUSD
€ 1017.56 PMUSD
€ 5087.83 PMUSD
€ 100175.66 PMUSD
€ 500878.34 PMUSD
€ 10001,756.68 PMUSD

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 PMUSD€0.28€0.28-0.29%
1 PMUSD€0.56€0.56-0.29%
5 PMUSD€2.84€2.83-0.29%
10 PMUSD€5.69€5.67-0.29%
50 PMUSD€28.46€28.37-0.29%
100 PMUSD€56.92€56.75-0.29%
500 PMUSD€284.62€283.79-0.29%
1000 PMUSD€569.25€567.59-0.29%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 PMUSD€0.28€0.17-0.27%
1 PMUSD€0.56€0.35-0.27%
5 PMUSD€2.84€1.78-0.27%
10 PMUSD€5.69€3.56-0.27%
50 PMUSD€28.46€17.83-0.27%
100 PMUSD€56.92€35.66-0.27%
500 PMUSD€284.62€178.32-0.27%
1000 PMUSD€569.25€356.64-0.27%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 PMUSD€0.28€0.13-0.35%
1 PMUSD€0.56€0.26-0.35%
5 PMUSD€2.84€1.33-0.35%
10 PMUSD€5.69€2.66-0.35%
50 PMUSD€28.46€13.30-0.35%
100 PMUSD€56.92€26.60-0.35%
500 PMUSD€284.62€133.02-0.35%
1000 PMUSD€569.25€266.05-0.35%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về PMUSD.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Nodexx về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Nodexx cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Nodexx có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Nodexx không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.