PulseX

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán PulseX sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 PulseX(PLSX) sang Euro(EUR) là €0.0(5)4332.
Số Tiền
PLSX
PLSX
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi PulseX(PLSX) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 PLSX khi 1 PLSX được định giá tại 0.0(5)4332 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi PLSX sang EUR

Trong quá khứ 1D, PulseX có -0.02% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy PulseX(PLSX) đã tăng từ -0.02% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ +0.02% lên PLSX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi PLSX sang EUR?

PulseX là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của PulseX là €0.0(5)4332 mỗi PLSX. Với nguồn cung lưu thông PLSX, có nghĩa là PulseX có tổng vốn hoá thị trường bằng €619,929,640.56. Lượng giao dịch PulseX đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €0 của PLSX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€619.92M

Khối Lượng (24 giờ)

€0

Nguồn Cung Lưu Thông

PLSX

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của PulseX là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 PLSX là €0.0(5)4332 EUR. Nói cách khác, để mua 5 PLSX, bạn sẽ phải trả €0.0(4)2166 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 230,823.78 PLSX trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 11,541,189.18 PLSX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -0.03%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.02%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 PLSX sang Euro là 0.0(5)4333 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 PLSX đổi lấy 0.0(5)4331 EUR, bằng -0.04% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, PulseX đã thay đổi -€0.0(5)5517 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của PulseX đã thay đổi -0.56%.

PLSX so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 PLSX€0.0(5)2166
1 PLSX€0.0(5)4332
5 PLSX€0.0(4)2166
10 PLSX€0.0(4)4332
50 PLSX€0.0(3)21
100 PLSX€0.0(3)43
500 PLSX€0.0021
1000 PLSX€0.0043

EUR so với PLSX

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.5115,411.89 PLSX
€ 1230,823.78 PLSX
€ 51,154,118.91 PLSX
€ 102,308,237.83 PLSX
€ 5011,541,189.18 PLSX
€ 10023,082,378.36 PLSX
€ 500115,411,891.84 PLSX
€ 1000230,823,783.68 PLSX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 PLSX€0.0(5)2166€0.0(5)2165-0.02%
1 PLSX€0.0(5)4332€0.0(5)4331-0.02%
5 PLSX€0.0(4)2166€0.0(4)2165-0.02%
10 PLSX€0.0(4)4332€0.0(4)4331-0.02%
50 PLSX€0.0(3)21€0.0(3)21-0.02%
100 PLSX€0.0(3)43€0.0(3)43-0.02%
500 PLSX€0.0021€0.0021-0.02%
1000 PLSX€0.0043€0.0043-0.02%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 PLSX€0.0(5)2166€0.0(5)2066-0.04%
1 PLSX€0.0(5)4332€0.0(5)4132-0.04%
5 PLSX€0.0(4)2166€0.0(4)2066-0.04%
10 PLSX€0.0(4)4332€0.0(4)4132-0.04%
50 PLSX€0.0(3)21€0.0(3)20-0.04%
100 PLSX€0.0(3)43€0.0(3)41-0.04%
500 PLSX€0.0021€0.0020-0.04%
1000 PLSX€0.0043€0.0041-0.04%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 PLSX€0.0(5)2166€-0.0(6)5926-0.56%
1 PLSX€0.0(5)4332€-0.0(5)1185-0.56%
5 PLSX€0.0(4)2166€-0.0(5)5926-0.56%
10 PLSX€0.0(4)4332€-0.0(4)1185-0.56%
50 PLSX€0.0(3)21€-0.0(4)5926-0.56%
100 PLSX€0.0(3)43€-0.0(3)1185-0.56%
500 PLSX€0.0021€-0.0(3)5926-0.56%
1000 PLSX€0.0043€-0.0011-0.56%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về PLSX.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.