Punkvism

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Punkvism sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Punkvism(PVT) sang Euro(EUR) là €0.0(3)26.
Số Tiền
PVT
PVT
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Punkvism(PVT) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 PVT khi 1 PVT được định giá tại 0.0(3)26 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi PVT sang EUR

Trong quá khứ 1D, Punkvism có +2.14% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Punkvism(PVT) đã tăng từ +2.14% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -2.14% lên PVT.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi PVT sang EUR?

Punkvism là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Punkvism là €0.0(3)26 mỗi PVT. Với nguồn cung lưu thông PVT, có nghĩa là Punkvism có tổng vốn hoá thị trường bằng €667,930.46. Lượng giao dịch Punkvism đã thay đổi -€424.45 trong 24 giờ qua là -0.01%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €49,447.39 của PVT đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€667.93K

Khối Lượng (24 giờ)

€49.44K

Nguồn Cung Lưu Thông

PVT

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Punkvism là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 PVT là €0.0(3)26 EUR. Nói cách khác, để mua 5 PVT, bạn sẽ phải trả €0.0013 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 3,771.02 PVT trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 188,551.05 PVT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -14.86%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.14%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 PVT sang Euro là 0.0(3)18 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 PVT đổi lấy 0.0(3)17 EUR, bằng -0.32% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Punkvism đã thay đổi -€0.0(3)67 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Punkvism đã thay đổi -0.72%.

PVT so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 PVT€0.0(3)13
1 PVT€0.0(3)26
5 PVT€0.0013
10 PVT€0.0026
50 PVT€0.013
100 PVT€0.026
500 PVT€0.13
1000 PVT€0.26

EUR so với PVT

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.51,885.51 PVT
€ 13,771.02 PVT
€ 518,855.10 PVT
€ 1037,710.21 PVT
€ 50188,551.05 PVT
€ 100377,102.10 PVT
€ 5001,885,510.51 PVT
€ 10003,771,021.03 PVT

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 PVT€0.0(3)13€0.0(3)13+2.14%
1 PVT€0.0(3)26€0.0(3)27+2.14%
5 PVT€0.0013€0.0013+2.14%
10 PVT€0.0026€0.0027+2.14%
50 PVT€0.013€0.013+2.14%
100 PVT€0.026€0.027+2.14%
500 PVT€0.13€0.13+2.14%
1000 PVT€0.26€0.27+2.14%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 PVT€0.0(3)13€0.0(4)6956-0.32%
1 PVT€0.0(3)26€0.0(3)13-0.32%
5 PVT€0.0013€0.0(3)69-0.32%
10 PVT€0.0026€0.0013-0.32%
50 PVT€0.013€0.0069-0.32%
100 PVT€0.026€0.013-0.32%
500 PVT€0.13€0.069-0.32%
1000 PVT€0.26€0.13-0.32%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 PVT€0.0(3)13€-0.0(3)2039-0.72%
1 PVT€0.0(3)26€-0.0(3)4078-0.72%
5 PVT€0.0013€-0.0020-0.72%
10 PVT€0.0026€-0.0040-0.72%
50 PVT€0.013€-0.0203-0.72%
100 PVT€0.026€-0.0407-0.72%
500 PVT€0.13€-0.2039-0.72%
1000 PVT€0.26€-0.4078-0.72%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về PVT.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.