Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi RACA(RACA) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 RACA khi 1 RACA được định giá tại 0.0(4)1192 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, RACA có +3.28% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy RACA(RACA) đã tăng từ +3.28% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -3.28% lên RACA.
RACA là rising trong tuần này.
Giá hiện tại của RACA là €0.0(4)1192 mỗi RACA. Với nguồn cung lưu thông RACA, có nghĩa là RACA có tổng vốn hoá thị trường bằng €4,907,742.16. Lượng giao dịch RACA đã thay đổi +€393,849.29 trong 24 giờ qua là +0.46%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €1,244,252.71 của RACA đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€4.90M
Khối Lượng (24 giờ)
€1.24M
Nguồn Cung Lưu Thông
RACA
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của RACA là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 RACA là €0.0(4)1192 EUR. Nói cách khác, để mua 5 RACA, bạn sẽ phải trả €0.0(4)5960 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 83,881.82 RACA trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 4,194,091.26 RACA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +0.24%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +3.28%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 RACA sang Euro là 0.0(4)1217 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 RACA đổi lấy 0.0(4)1080 EUR, bằng -0.23% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, RACA đã thay đổi -€0.0(3)15 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của RACA đã thay đổi -0.93%.
Công Cụ Chuyển Đổi RACA Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi RACA phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
RACA to USD
1 RACA to $0.0(4)1381
RACA to GBP
1 RACA to £0.0(4)1030
RACA to EUR
1 RACA to €0.0(4)1192
RACA to KRW
1 RACA to ₩0.020
RACA to CAD
1 RACA to C$0.0(4)1936
RACA to AUD
1 RACA to $0.0(4)1957
RACA to JPY
1 RACA to ¥0.0022
RACA to BRL
1 RACA to R$0.0(4)7036
RACA to CNY
1 RACA to ¥0.0(4)9339
RACA to TWD
1 RACA to NT$0.0(3)43
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về RACA.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu