RealGOAT

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RealGOAT sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 RealGOAT(RGOAT) sang Euro(EUR) là €0.0(8)1115.
Số Tiền
RGOAT
RGOAT
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi RealGOAT(RGOAT) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 RGOAT khi 1 RGOAT được định giá tại 0.0(8)1115 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi RGOAT sang EUR

Trong quá khứ 1D, RealGOAT có +1.84% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy RealGOAT(RGOAT) đã tăng từ +1.84% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -1.84% lên RGOAT.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi RGOAT sang EUR?

RealGOAT là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của RealGOAT là €0.0(8)1115 mỗi RGOAT. Với nguồn cung lưu thông RGOAT, có nghĩa là RealGOAT có tổng vốn hoá thị trường bằng €23,420.11. Lượng giao dịch RealGOAT đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €36.72 của RGOAT đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€23.42K

Khối Lượng (24 giờ)

€36.72

Nguồn Cung Lưu Thông

RGOAT

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của RealGOAT là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 RGOAT là €0.0(8)1115 EUR. Nói cách khác, để mua 5 RGOAT, bạn sẽ phải trả €0.0(8)5576 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 896,665,010.71 RGOAT trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 44,833,250,535.52 RGOAT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +6.06%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.84%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 RGOAT sang Euro là 0.0(8)1115 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 RGOAT đổi lấy 0.0(8)1097 EUR, bằng -0.04% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, RealGOAT đã thay đổi -€0.0(9)4883 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của RealGOAT đã thay đổi -0.30%.

RGOAT so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 RGOAT€0.0(9)5576
1 RGOAT€0.0(8)1115
5 RGOAT€0.0(8)5576
10 RGOAT€0.0(7)1115
50 RGOAT€0.0(7)5576
100 RGOAT€0.0(6)1115
500 RGOAT€0.0(6)5576
1000 RGOAT€0.0(5)1115

EUR so với RGOAT

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.5448,332,505.35 RGOAT
€ 1896,665,010.71 RGOAT
€ 54,483,325,053.55 RGOAT
€ 108,966,650,107.10 RGOAT
€ 5044,833,250,535.52 RGOAT
€ 10089,666,501,071.05 RGOAT
€ 500448,332,505,355.26 RGOAT
€ 1000896,665,010,710.53 RGOAT

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 RGOAT€0.0(9)5576€0.0(9)5677+1.84%
1 RGOAT€0.0(8)1115€0.0(8)1135+1.84%
5 RGOAT€0.0(8)5576€0.0(8)5677+1.84%
10 RGOAT€0.0(7)1115€0.0(7)1135+1.84%
50 RGOAT€0.0(7)5576€0.0(7)5677+1.84%
100 RGOAT€0.0(6)1115€0.0(6)1135+1.84%
500 RGOAT€0.0(6)5576€0.0(6)5677+1.84%
1000 RGOAT€0.0(5)1115€0.0(5)1135+1.84%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 RGOAT€0.0(9)5576€0.0(9)5362-0.04%
1 RGOAT€0.0(8)1115€0.0(8)1072-0.04%
5 RGOAT€0.0(8)5576€0.0(8)5362-0.04%
10 RGOAT€0.0(7)1115€0.0(7)1072-0.04%
50 RGOAT€0.0(7)5576€0.0(7)5362-0.04%
100 RGOAT€0.0(6)1115€0.0(6)1072-0.04%
500 RGOAT€0.0(6)5576€0.0(6)5362-0.04%
1000 RGOAT€0.0(5)1115€0.0(5)1072-0.04%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 RGOAT€0.0(9)5576€0.0(9)3134-0.30%
1 RGOAT€0.0(8)1115€0.0(9)6268-0.30%
5 RGOAT€0.0(8)5576€0.0(8)3134-0.30%
10 RGOAT€0.0(7)1115€0.0(8)6268-0.30%
50 RGOAT€0.0(7)5576€0.0(7)3134-0.30%
100 RGOAT€0.0(6)1115€0.0(7)6268-0.30%
500 RGOAT€0.0(6)5576€0.0(6)3134-0.30%
1000 RGOAT€0.0(5)1115€0.0(6)6268-0.30%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về RGOAT.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.