Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Recall(RECALL) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 RECALL khi 1 RECALL được định giá tại 0.033 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Recall có +2.46% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Recall(RECALL) đã tăng từ +2.46% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -2.46% lên RECALL.
Recall là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Recall là €0.033 mỗi RECALL. Với nguồn cung lưu thông RECALL, có nghĩa là Recall có tổng vốn hoá thị trường bằng €8,211,465.22. Lượng giao dịch Recall đã thay đổi +€51,550.28 trong 24 giờ qua là +0.01%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €4,731,074.31 của RECALL đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€8.21M
Khối Lượng (24 giờ)
€4.73M
Nguồn Cung Lưu Thông
RECALL
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Recall là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 RECALL là €0.033 EUR. Nói cách khác, để mua 5 RECALL, bạn sẽ phải trả €0.16 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 29.87 RECALL trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 1,493.58 RECALL, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -21.33%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.46%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 RECALL sang Euro là 0.032 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 RECALL đổi lấy 0.028 EUR, bằng -0.28% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Recall đã thay đổi -€0.046 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Recall đã thay đổi -0.58%.
Công Cụ Chuyển Đổi Recall Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Recall phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
RECALL to USD
1 RECALL to $0.038
RECALL to GBP
1 RECALL to £0.028
RECALL to EUR
1 RECALL to €0.033
RECALL to KRW
1 RECALL to ₩58.80
RECALL to CAD
1 RECALL to C$0.054
RECALL to AUD
1 RECALL to $0.055
RECALL to JPY
1 RECALL to ¥6.22
RECALL to BRL
1 RECALL to R$0.19
RECALL to CNY
1 RECALL to ¥0.26
RECALL to TWD
1 RECALL to NT$1.22
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về RECALL.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu