Sagittarius

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Sagittarius sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Sagittarius(SAGIT) sang Euro(EUR) là €0.0(4)4775.
Số Tiền
SAGIT
SAGIT
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Sagittarius(SAGIT) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 SAGIT khi 1 SAGIT được định giá tại 0.0(4)4775 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi SAGIT sang EUR

Trong quá khứ 1D, Sagittarius có +2.41% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Sagittarius(SAGIT) đã tăng từ +2.41% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -2.41% lên SAGIT.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi SAGIT sang EUR?

Sagittarius là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Sagittarius là €0.0(4)4775 mỗi SAGIT. Với nguồn cung lưu thông SAGIT, có nghĩa là Sagittarius có tổng vốn hoá thị trường bằng €47,755.23. Lượng giao dịch Sagittarius đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €0.40 của SAGIT đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€47.75K

Khối Lượng (24 giờ)

€0.40

Nguồn Cung Lưu Thông

SAGIT

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Sagittarius là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 SAGIT là €0.0(4)4775 EUR. Nói cách khác, để mua 5 SAGIT, bạn sẽ phải trả €0.0(3)23 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 20,940.11 SAGIT trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 1,047,005.61 SAGIT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +6.61%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.41%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 SAGIT sang Euro là 0.0(4)4775 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 SAGIT đổi lấy 0.0(4)4662 EUR, bằng -0.24% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Sagittarius đã thay đổi -€0.0(4)2854 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Sagittarius đã thay đổi -0.37%.

SAGIT so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 SAGIT€0.0(4)2387
1 SAGIT€0.0(4)4775
5 SAGIT€0.0(3)23
10 SAGIT€0.0(3)47
50 SAGIT€0.0023
100 SAGIT€0.0047
500 SAGIT€0.023
1000 SAGIT€0.047

EUR so với SAGIT

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.510,470.05 SAGIT
€ 120,940.11 SAGIT
€ 5104,700.56 SAGIT
€ 10209,401.12 SAGIT
€ 501,047,005.61 SAGIT
€ 1002,094,011.22 SAGIT
€ 50010,470,056.12 SAGIT
€ 100020,940,112.24 SAGIT

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 SAGIT€0.0(4)2387€0.0(4)2444+2.41%
1 SAGIT€0.0(4)4775€0.0(4)4888+2.41%
5 SAGIT€0.0(3)23€0.0(3)24+2.41%
10 SAGIT€0.0(3)47€0.0(3)48+2.41%
50 SAGIT€0.0023€0.0024+2.41%
100 SAGIT€0.0047€0.0048+2.41%
500 SAGIT€0.023€0.024+2.41%
1000 SAGIT€0.047€0.048+2.41%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 SAGIT€0.0(4)2387€0.0(4)1636-0.24%
1 SAGIT€0.0(4)4775€0.0(4)3272-0.24%
5 SAGIT€0.0(3)23€0.0(3)16-0.24%
10 SAGIT€0.0(3)47€0.0(3)32-0.24%
50 SAGIT€0.0023€0.0016-0.24%
100 SAGIT€0.0047€0.0032-0.24%
500 SAGIT€0.023€0.016-0.24%
1000 SAGIT€0.047€0.032-0.24%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 SAGIT€0.0(4)2387€0.0(5)9605-0.37%
1 SAGIT€0.0(4)4775€0.0(4)1921-0.37%
5 SAGIT€0.0(3)23€0.0(4)9605-0.37%
10 SAGIT€0.0(3)47€0.0(3)19-0.37%
50 SAGIT€0.0023€0.0(3)96-0.37%
100 SAGIT€0.0047€0.0019-0.37%
500 SAGIT€0.023€0.0096-0.37%
1000 SAGIT€0.047€0.019-0.37%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về SAGIT.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.