SILVER

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán SILVER sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 SILVER($SILVER) sang Euro(EUR) là €0.0(13)3104.
Số Tiền
$SILVER
$SILVER
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi SILVER($SILVER) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 $SILVER khi 1 $SILVER được định giá tại 0.0(13)3104 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi $SILVER sang EUR

Trong quá khứ 1D, SILVER có -3.78% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy SILVER($SILVER) đã tăng từ -3.78% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ +3.78% lên $SILVER.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi $SILVER sang EUR?

SILVER là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của SILVER là €0.0(13)3104 mỗi $SILVER. Với nguồn cung lưu thông $SILVER, có nghĩa là SILVER có tổng vốn hoá thị trường bằng €13,059.71. Lượng giao dịch SILVER đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €0 của $SILVER đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€13.05K

Khối Lượng (24 giờ)

€0

Nguồn Cung Lưu Thông

$SILVER

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của SILVER là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 $SILVER là €0.0(13)3104 EUR. Nói cách khác, để mua 5 $SILVER, bạn sẽ phải trả €0.0(12)1552 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 32,212,810,712,692.33 $SILVER trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 1,610,640,535,634,616.53 $SILVER, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -1.91%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -3.78%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 $SILVER sang Euro là 0.0(13)3490 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 $SILVER đổi lấy 0.0(13)2667 EUR, bằng +0.41% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, SILVER đã thay đổi -€0.0(12)1339 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của SILVER đã thay đổi -0.81%.

$SILVER so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 $SILVER€0.0(13)1552
1 $SILVER€0.0(13)3104
5 $SILVER€0.0(12)1552
10 $SILVER€0.0(12)3104
50 $SILVER€0.0(11)1552
100 $SILVER€0.0(11)3104
500 $SILVER€0.0(10)1552
1000 $SILVER€0.0(10)3104

EUR so với $SILVER

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.516,106,405,356,346.16 $SILVER
€ 132,212,810,712,692.33 $SILVER
€ 5161,064,053,563,461.65 $SILVER
€ 10322,128,107,126,923.30 $SILVER
€ 501,610,640,535,634,616.53 $SILVER
€ 1003,221,281,071,269,233.06 $SILVER
€ 50016,106,405,356,346,165.30 $SILVER
€ 100032,212,810,712,692,330.61 $SILVER

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 $SILVER€0.0(13)1552€0.0(13)1491-3.78%
1 $SILVER€0.0(13)3104€0.0(13)2982-3.78%
5 $SILVER€0.0(12)1552€0.0(12)1491-3.78%
10 $SILVER€0.0(12)3104€0.0(12)2982-3.78%
50 $SILVER€0.0(11)1552€0.0(11)1491-3.78%
100 $SILVER€0.0(11)3104€0.0(11)2982-3.78%
500 $SILVER€0.0(10)1552€0.0(10)1491-3.78%
1000 $SILVER€0.0(10)3104€0.0(10)2982-3.78%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 $SILVER€0.0(13)1552€0.0(13)2006+0.41%
1 $SILVER€0.0(13)3104€0.0(13)4012+0.41%
5 $SILVER€0.0(12)1552€0.0(12)2006+0.41%
10 $SILVER€0.0(12)3104€0.0(12)4012+0.41%
50 $SILVER€0.0(11)1552€0.0(11)2006+0.41%
100 $SILVER€0.0(11)3104€0.0(11)4012+0.41%
500 $SILVER€0.0(10)1552€0.0(10)2006+0.41%
1000 $SILVER€0.0(10)3104€0.0(10)4012+0.41%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 $SILVER€0.0(13)1552€-0.0(13)5144-0.81%
1 $SILVER€0.0(13)3104€-0.0(12)1028-0.81%
5 $SILVER€0.0(12)1552€-0.0(12)5144-0.81%
10 $SILVER€0.0(12)3104€-0.0(11)1028-0.81%
50 $SILVER€0.0(11)1552€-0.0(11)5144-0.81%
100 $SILVER€0.0(11)3104€-0.0(10)1028-0.81%
500 $SILVER€0.0(10)1552€-0.0(10)5144-0.81%
1000 $SILVER€0.0(10)3104€-0.0(9)1028-0.81%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về $SILVER.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.