Sophon (Atomicals)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Sophon (Atomicals) sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Sophon (Atomicals)(SOPHON) sang Euro(EUR) là €0.0(3)65.
Số Tiền
SOPHON
SOPHON
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Sophon (Atomicals)(SOPHON) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 SOPHON khi 1 SOPHON được định giá tại 0.0(3)65 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi SOPHON sang EUR

Trong quá khứ 1D, Sophon (Atomicals) có -0.02% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Sophon (Atomicals)(SOPHON) đã tăng từ -0.02% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ +0.02% lên SOPHON.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi SOPHON sang EUR?

Sophon (Atomicals) là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Sophon (Atomicals) là €0.0(3)65 mỗi SOPHON. Với nguồn cung lưu thông SOPHON, có nghĩa là Sophon (Atomicals) có tổng vốn hoá thị trường bằng €21,491,478.22. Lượng giao dịch Sophon (Atomicals) đã thay đổi -€459.15 trong 24 giờ qua là -0.01%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €48,083.15 của SOPHON đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€21.49M

Khối Lượng (24 giờ)

€48.08K

Nguồn Cung Lưu Thông

SOPHON

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Sophon (Atomicals) là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 SOPHON là €0.0(3)65 EUR. Nói cách khác, để mua 5 SOPHON, bạn sẽ phải trả €0.0032 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 1,530.54 SOPHON trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 76,527.41 SOPHON, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -0.14%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.02%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 SOPHON sang Euro là 0.0(3)65 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 SOPHON đổi lấy 0.0(3)65 EUR, bằng -0.01% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Sophon (Atomicals) đã thay đổi -€0.0(3)14 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Sophon (Atomicals) đã thay đổi -0.19%.

SOPHON so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 SOPHON€0.0(3)32
1 SOPHON€0.0(3)65
5 SOPHON€0.0032
10 SOPHON€0.0065
50 SOPHON€0.032
100 SOPHON€0.065
500 SOPHON€0.32
1000 SOPHON€0.65

EUR so với SOPHON

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.5765.27 SOPHON
€ 11,530.54 SOPHON
€ 57,652.74 SOPHON
€ 1015,305.48 SOPHON
€ 5076,527.41 SOPHON
€ 100153,054.83 SOPHON
€ 500765,274.19 SOPHON
€ 10001,530,548.39 SOPHON

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 SOPHON€0.0(3)32€0.0(3)32-0.02%
1 SOPHON€0.0(3)65€0.0(3)65-0.02%
5 SOPHON€0.0032€0.0032-0.02%
10 SOPHON€0.0065€0.0065-0.02%
50 SOPHON€0.032€0.032-0.02%
100 SOPHON€0.065€0.065-0.02%
500 SOPHON€0.32€0.32-0.02%
1000 SOPHON€0.65€0.65-0.02%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 SOPHON€0.0(3)32€0.0(3)32-0.01%
1 SOPHON€0.0(3)65€0.0(3)64-0.01%
5 SOPHON€0.0032€0.0032-0.01%
10 SOPHON€0.0065€0.0064-0.01%
50 SOPHON€0.032€0.032-0.01%
100 SOPHON€0.065€0.064-0.01%
500 SOPHON€0.32€0.32-0.01%
1000 SOPHON€0.65€0.64-0.01%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 SOPHON€0.0(3)32€0.0(3)25-0.19%
1 SOPHON€0.0(3)65€0.0(3)50-0.19%
5 SOPHON€0.0032€0.0025-0.19%
10 SOPHON€0.0065€0.0050-0.19%
50 SOPHON€0.032€0.025-0.19%
100 SOPHON€0.065€0.050-0.19%
500 SOPHON€0.32€0.25-0.19%
1000 SOPHON€0.65€0.50-0.19%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về SOPHON.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Nodexx về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Nodexx cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Nodexx có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Nodexx không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.