SquidGrow

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán SquidGrow sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 SquidGrow(SQGROW) sang Euro(EUR) là €0.0071.
Số Tiền
SQGROW
SQGROW
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi SquidGrow(SQGROW) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 SQGROW khi 1 SQGROW được định giá tại 0.0071 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi SQGROW sang EUR

Trong quá khứ 1D, SquidGrow có -1.09% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy SquidGrow(SQGROW) đã tăng từ -1.09% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ +1.09% lên SQGROW.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi SQGROW sang EUR?

SquidGrow là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của SquidGrow là €0.0071 mỗi SQGROW. Với nguồn cung lưu thông SQGROW, có nghĩa là SquidGrow có tổng vốn hoá thị trường bằng €7,150,704.32. Lượng giao dịch SquidGrow đã thay đổi -€22,567.17 trong 24 giờ qua là -0.22%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €78,351.55 của SQGROW đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€7.15M

Khối Lượng (24 giờ)

€78.35K

Nguồn Cung Lưu Thông

SQGROW

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của SquidGrow là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 SQGROW là €0.0071 EUR. Nói cách khác, để mua 5 SQGROW, bạn sẽ phải trả €0.035 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 139.84 SQGROW trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 6,992.31 SQGROW, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -6.78%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -1.09%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 SQGROW sang Euro là 0.0074 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 SQGROW đổi lấy 0.0066 EUR, bằng -0.16% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, SquidGrow đã thay đổi +€0.0020 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của SquidGrow đã thay đổi +0.40%.

SQGROW so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 SQGROW€0.0035
1 SQGROW€0.0071
5 SQGROW€0.035
10 SQGROW€0.071
50 SQGROW€0.35
100 SQGROW€0.71
500 SQGROW€3.57
1000 SQGROW€7.15

EUR so với SQGROW

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.569.92 SQGROW
€ 1139.84 SQGROW
€ 5699.23 SQGROW
€ 101,398.46 SQGROW
€ 506,992.31 SQGROW
€ 10013,984.63 SQGROW
€ 50069,923.18 SQGROW
€ 1000139,846.36 SQGROW

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 SQGROW€0.0035€0.0035-1.09%
1 SQGROW€0.0071€0.0070-1.09%
5 SQGROW€0.035€0.035-1.09%
10 SQGROW€0.071€0.070-1.09%
50 SQGROW€0.35€0.35-1.09%
100 SQGROW€0.71€0.70-1.09%
500 SQGROW€3.57€3.53-1.09%
1000 SQGROW€7.15€7.07-1.09%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 SQGROW€0.0035€0.0028-0.16%
1 SQGROW€0.0071€0.0057-0.16%
5 SQGROW€0.035€0.028-0.16%
10 SQGROW€0.071€0.057-0.16%
50 SQGROW€0.35€0.28-0.16%
100 SQGROW€0.71€0.57-0.16%
500 SQGROW€3.57€2.88-0.16%
1000 SQGROW€7.15€5.77-0.16%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 SQGROW€0.0035€0.0045+0.40%
1 SQGROW€0.0071€0.0091+0.40%
5 SQGROW€0.035€0.045+0.40%
10 SQGROW€0.071€0.091+0.40%
50 SQGROW€0.35€0.45+0.40%
100 SQGROW€0.71€0.91+0.40%
500 SQGROW€3.57€4.59+0.40%
1000 SQGROW€7.15€9.18+0.40%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về SQGROW.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.