Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi THORSwap(THOR) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 THOR khi 1 THOR được định giá tại 0.031 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, THORSwap có +0.38% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy THORSwap(THOR) đã tăng từ +0.38% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -0.38% lên THOR.
THORSwap là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của THORSwap là €0.031 mỗi THOR. Với nguồn cung lưu thông THOR, có nghĩa là THORSwap có tổng vốn hoá thị trường bằng €8,893,512.07. Lượng giao dịch THORSwap đã thay đổi -€8.13 trong 24 giờ qua là -0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €2,795.54 của THOR đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€8.89M
Khối Lượng (24 giờ)
€2.79K
Nguồn Cung Lưu Thông
THOR
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của THORSwap là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 THOR là €0.031 EUR. Nói cách khác, để mua 5 THOR, bạn sẽ phải trả €0.15 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 31.62 THOR trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 1,581.20 THOR, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -1.31%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.38%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 THOR sang Euro là 0.031 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 THOR đổi lấy 0.031 EUR, bằng +0.03% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, THORSwap đã thay đổi -€0.088 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của THORSwap đã thay đổi -0.74%.
Công Cụ Chuyển Đổi THORSwap Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi THORSwap phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về THOR.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu