United States Oil Fund LP (Derivatives)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán United States Oil Fund LP (Derivatives) sang United States Doller

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 United States Oil Fund LP (Derivatives)(USO) sang United States Doller(USD) là $141.62.
Số Tiền
USO
USO
Đã chuyển đổi sang
USD
USD
Cập nhật lần cuối 2026-05-13 20:30:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi United States Oil Fund LP (Derivatives)(USO) sang United States Doller(USD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 USO khi 1 USO được định giá tại 141.62 USD.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi USO sang USD

Trong quá khứ 1D, United States Oil Fund LP (Derivatives) có -1.67% sang USD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy United States Oil Fund LP (Derivatives)(USO) đã tăng từ -1.67% lên USD và trong 24 giờ qua, United States Doller(USD) đã tăng từ +1.67% lên USO.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi USO sang USD?

United States Oil Fund LP (Derivatives) là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của United States Oil Fund LP (Derivatives) là $141.62 mỗi USO. Với nguồn cung lưu thông USO, có nghĩa là United States Oil Fund LP (Derivatives) có tổng vốn hoá thị trường bằng $0. Lượng giao dịch United States Oil Fund LP (Derivatives) đã thay đổi -$0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị $0 của USO đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

$0

Khối Lượng (24 giờ)

$0

Nguồn Cung Lưu Thông

USO

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của United States Oil Fund LP (Derivatives) là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 USO là $141.62 USD. Nói cách khác, để mua 5 USO, bạn sẽ phải trả $708.14 USD. Ngược lại, $1 USD cho phép bạn giao dịch 0.0070 USO trong khi $50 USD sẽ chuyển đổi thành 0.35 USO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -1.28%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -1.67%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 USO sang United States Doller là 0 USD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 USO đổi lấy 0 USD, bằng -0.01% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, United States Oil Fund LP (Derivatives) đã thay đổi -$1.98 USD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của United States Oil Fund LP (Derivatives) đã thay đổi -0.01%.

USO so với USD

Số TiềnHôm nay ở mức 20:30
0.5 USO$70.81
1 USO$141.62
5 USO$708.14
10 USO$1,416.28
50 USO$7,081.42
100 USO$14,162.85
500 USO$70,814.28
1000 USO$141,628.56

USD so với USO

Số TiềnHôm nay ở mức 20:30
$ 0.50.0035 USO
$ 10.0070 USO
$ 50.035 USO
$ 100.070 USO
$ 500.35 USO
$ 1000.70 USO
$ 5003.53 USO
$ 10007.06 USO

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 20:3024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 USO$70.81$69.61-1.67%
1 USO$141.62$139.22-1.67%
5 USO$708.14$696.12-1.67%
10 USO$1,416.28$1,392.25-1.67%
50 USO$7,081.42$6,961.29-1.67%
100 USO$14,162.85$13,922.58-1.67%
500 USO$70,814.28$69,612.92-1.67%
1000 USO$141,628.56$139,225.84-1.67%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 20:301 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 USO$70.81$69.82-0.01%
1 USO$141.62$139.64-0.01%
5 USO$708.14$698.23-0.01%
10 USO$1,416.28$1,396.47-0.01%
50 USO$7,081.42$6,982.39-0.01%
100 USO$14,162.85$13,964.79-0.01%
500 USO$70,814.28$69,823.99-0.01%
1000 USO$141,628.56$139,647.99-0.01%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 20:301 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 USO$70.81$69.82-0.01%
1 USO$141.62$139.64-0.01%
5 USO$708.14$698.23-0.01%
10 USO$1,416.28$1,396.47-0.01%
50 USO$7,081.42$6,982.39-0.01%
100 USO$14,162.85$13,964.79-0.01%
500 USO$70,814.28$69,823.99-0.01%
1000 USO$141,628.56$139,647.99-0.01%

Công Cụ Chuyển Đổi United States Oil Fund LP (Derivatives) Phổ Biến

Một số cách chuyển đổi United States Oil Fund LP (Derivatives) phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.

Tài sản khác với USD

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về USO.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.