VALOR

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán VALOR sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 VALOR(VALOR) sang Euro(EUR) là €0.0(3)12.
Số Tiền
VALOR
VALOR
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi VALOR(VALOR) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 VALOR khi 1 VALOR được định giá tại 0.0(3)12 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi VALOR sang EUR

Trong quá khứ 1D, VALOR có +6.88% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy VALOR(VALOR) đã tăng từ +6.88% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -6.88% lên VALOR.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi VALOR sang EUR?

VALOR là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của VALOR là €0.0(3)12 mỗi VALOR. Với nguồn cung lưu thông VALOR, có nghĩa là VALOR có tổng vốn hoá thị trường bằng €124,541.66. Lượng giao dịch VALOR đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €1,318.80 của VALOR đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€124.54K

Khối Lượng (24 giờ)

€1.31K

Nguồn Cung Lưu Thông

VALOR

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của VALOR là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 VALOR là €0.0(3)12 EUR. Nói cách khác, để mua 5 VALOR, bạn sẽ phải trả €0.0(3)62 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 8,029.43 VALOR trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 401,471.84 VALOR, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +31.22%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +6.88%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 VALOR sang Euro là 0.0(3)12 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 VALOR đổi lấy 0.0(3)12 EUR, bằng -0.41% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, VALOR đã thay đổi -€0.0(3)43 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của VALOR đã thay đổi -0.78%.

VALOR so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 VALOR€0.0(4)6227
1 VALOR€0.0(3)12
5 VALOR€0.0(3)62
10 VALOR€0.0012
50 VALOR€0.0062
100 VALOR€0.012
500 VALOR€0.062
1000 VALOR€0.12

EUR so với VALOR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.54,014.71 VALOR
€ 18,029.43 VALOR
€ 540,147.18 VALOR
€ 1080,294.36 VALOR
€ 50401,471.84 VALOR
€ 100802,943.69 VALOR
€ 5004,014,718.49 VALOR
€ 10008,029,436.98 VALOR

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 VALOR€0.0(4)6227€0.0(4)6628+6.88%
1 VALOR€0.0(3)12€0.0(3)13+6.88%
5 VALOR€0.0(3)62€0.0(3)66+6.88%
10 VALOR€0.0012€0.0013+6.88%
50 VALOR€0.0062€0.0066+6.88%
100 VALOR€0.012€0.013+6.88%
500 VALOR€0.062€0.066+6.88%
1000 VALOR€0.12€0.13+6.88%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 VALOR€0.0(4)6227€0.0(4)1962-0.41%
1 VALOR€0.0(3)12€0.0(4)3924-0.41%
5 VALOR€0.0(3)62€0.0(3)19-0.41%
10 VALOR€0.0012€0.0(3)39-0.41%
50 VALOR€0.0062€0.0019-0.41%
100 VALOR€0.012€0.0039-0.41%
500 VALOR€0.062€0.019-0.41%
1000 VALOR€0.12€0.039-0.41%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 VALOR€0.0(4)6227€-0.0(3)1569-0.78%
1 VALOR€0.0(3)12€-0.0(3)3139-0.78%
5 VALOR€0.0(3)62€-0.0015-0.78%
10 VALOR€0.0012€-0.0031-0.78%
50 VALOR€0.0062€-0.0156-0.78%
100 VALOR€0.012€-0.0313-0.78%
500 VALOR€0.062€-0.1569-0.78%
1000 VALOR€0.12€-0.3139-0.78%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về VALOR.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Nodexx về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Nodexx cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Nodexx có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Nodexx không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.