Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Volt Inu(VOLT) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 VOLT khi 1 VOLT được định giá tại 0.0(7)3749 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Volt Inu có +3.61% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Volt Inu(VOLT) đã tăng từ +3.61% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -3.61% lên VOLT.
Volt Inu là rising trong tuần này.
Giá hiện tại của Volt Inu là €0.0(7)3749 mỗi VOLT. Với nguồn cung lưu thông VOLT, có nghĩa là Volt Inu có tổng vốn hoá thị trường bằng €2,053,256.48. Lượng giao dịch Volt Inu đã thay đổi +€10,320.45 trong 24 giờ qua là +0.82%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €22,929.93 của VOLT đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€2.05M
Khối Lượng (24 giờ)
€22.92K
Nguồn Cung Lưu Thông
VOLT
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Volt Inu là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 VOLT là €0.0(7)3749 EUR. Nói cách khác, để mua 5 VOLT, bạn sẽ phải trả €0.0(6)1874 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 26,672,891.34 VOLT trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 1,333,644,567.18 VOLT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +2.78%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +3.61%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 VOLT sang Euro là 0.0(7)3767 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 VOLT đổi lấy 0.0(7)3586 EUR, bằng -0.25% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Volt Inu đã thay đổi -€0.0(7)2696 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Volt Inu đã thay đổi -0.42%.
Công Cụ Chuyển Đổi Volt Inu Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Volt Inu phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
VOLT to USD
1 VOLT to $0.0(7)4310
VOLT to GBP
1 VOLT to £0.0(7)3243
VOLT to EUR
1 VOLT to €0.0(7)3749
VOLT to KRW
1 VOLT to ₩0.0(4)6588
VOLT to CAD
1 VOLT to C$0.0(7)6078
VOLT to AUD
1 VOLT to $0.0(7)6146
VOLT to JPY
1 VOLT to ¥0.0(5)6927
VOLT to BRL
1 VOLT to R$0.0(6)2211
VOLT to CNY
1 VOLT to ¥0.0(6)2913
VOLT to TWD
1 VOLT to NT$0.0(5)1365
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về VOLT.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu