Walmart Inc (Derivatives)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Walmart Inc (Derivatives) sang Japanese Yen

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Walmart Inc (Derivatives)(WMT) sang Japanese Yen(JPY) là ¥18,704.17.
Số Tiền
WMT
WMT
Đã chuyển đổi sang
JPY
JPY
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Walmart Inc (Derivatives)(WMT) sang Japanese Yen(JPY) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 WMT khi 1 WMT được định giá tại 18,704.17 JPY.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi WMT sang JPY

Trong quá khứ 1D, Walmart Inc (Derivatives) có +0.21% sang JPY. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Walmart Inc (Derivatives)(WMT) đã tăng từ +0.21% lên JPY và trong 24 giờ qua, Japanese Yen(JPY) đã tăng từ -0.21% lên WMT.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi WMT sang JPY?

Walmart Inc (Derivatives) là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Walmart Inc (Derivatives) là ¥18,704.17 mỗi WMT. Với nguồn cung lưu thông WMT, có nghĩa là Walmart Inc (Derivatives) có tổng vốn hoá thị trường bằng ¥0. Lượng giao dịch Walmart Inc (Derivatives) đã thay đổi -¥0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ¥0 của WMT đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

¥0

Khối Lượng (24 giờ)

¥0

Nguồn Cung Lưu Thông

WMT

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Walmart Inc (Derivatives) là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 WMT là ¥18,704.17 JPY. Nói cách khác, để mua 5 WMT, bạn sẽ phải trả ¥93,520.89 JPY. Ngược lại, ¥1 JPY cho phép bạn giao dịch 0.0(4)5346 WMT trong khi ¥50 JPY sẽ chuyển đổi thành 0.0026 WMT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +0.49%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.21%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 WMT sang Japanese Yen là 19,360.79 JPY và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 WMT đổi lấy 18,823.82 JPY, bằng -0.11% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Walmart Inc (Derivatives) đã thay đổi -¥2,409.73 JPY. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Walmart Inc (Derivatives) đã thay đổi -0.11%.

WMT so với JPY

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 WMT¥9,352.08
1 WMT¥18,704.17
5 WMT¥93,520.89
10 WMT¥187,041.79
50 WMT¥935,208.98
100 WMT¥1,870,417.97
500 WMT¥9,352,089.88
1000 WMT¥18,704,179.76

JPY so với WMT

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
¥ 0.50.0(4)2673 WMT
¥ 10.0(4)5346 WMT
¥ 50.0(3)26 WMT
¥ 100.0(3)53 WMT
¥ 500.0026 WMT
¥ 1000.0053 WMT
¥ 5000.026 WMT
¥ 10000.053 WMT

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 WMT¥9,352.08¥9,371.80+0.21%
1 WMT¥18,704.17¥18,743.61+0.21%
5 WMT¥93,520.89¥93,718.08+0.21%
10 WMT¥187,041.79¥187,436.17+0.21%
50 WMT¥935,208.98¥937,180.85+0.21%
100 WMT¥1,870,417.97¥1,874,361.70+0.21%
500 WMT¥9,352,089.88¥9,371,808.52+0.21%
1000 WMT¥18,704,179.76¥18,743,617.05+0.21%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 WMT¥9,352.08¥8,147.22-0.11%
1 WMT¥18,704.17¥16,294.44-0.11%
5 WMT¥93,520.89¥81,472.20-0.11%
10 WMT¥187,041.79¥162,944.40-0.11%
50 WMT¥935,208.98¥814,722.00-0.11%
100 WMT¥1,870,417.97¥1,629,444.00-0.11%
500 WMT¥9,352,089.88¥8,147,220.04-0.11%
1000 WMT¥18,704,179.76¥16,294,440.08-0.11%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 WMT¥9,352.08¥8,147.22-0.11%
1 WMT¥18,704.17¥16,294.44-0.11%
5 WMT¥93,520.89¥81,472.20-0.11%
10 WMT¥187,041.79¥162,944.40-0.11%
50 WMT¥935,208.98¥814,722.00-0.11%
100 WMT¥1,870,417.97¥1,629,444.00-0.11%
500 WMT¥9,352,089.88¥8,147,220.04-0.11%
1000 WMT¥18,704,179.76¥16,294,440.08-0.11%

Công Cụ Chuyển Đổi Walmart Inc (Derivatives) Phổ Biến

Một số cách chuyển đổi Walmart Inc (Derivatives) phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.

Tài sản khác với JPY

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về WMT.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.