Warrior Coin

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Warrior Coin sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Warrior Coin(WAR) sang Euro(EUR) là €0.0(6)5792.
Số Tiền
WAR
WAR
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Warrior Coin(WAR) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 WAR khi 1 WAR được định giá tại 0.0(6)5792 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi WAR sang EUR

Trong quá khứ 1D, Warrior Coin có +2.24% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Warrior Coin(WAR) đã tăng từ +2.24% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -2.24% lên WAR.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi WAR sang EUR?

Warrior Coin là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Warrior Coin là €0.0(6)5792 mỗi WAR. Với nguồn cung lưu thông WAR, có nghĩa là Warrior Coin có tổng vốn hoá thị trường bằng €81,088.34. Lượng giao dịch Warrior Coin đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €0 của WAR đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€81.08K

Khối Lượng (24 giờ)

€0

Nguồn Cung Lưu Thông

WAR

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Warrior Coin là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 WAR là €0.0(6)5792 EUR. Nói cách khác, để mua 5 WAR, bạn sẽ phải trả €0.0(5)2896 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 1,726,505.89 WAR trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 86,325,294.85 WAR, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -9.06%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.24%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 WAR sang Euro là 0.0(6)5991 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 WAR đổi lấy 0.0(6)5851 EUR, bằng -0.10% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Warrior Coin đã thay đổi -€0.0(5)1926 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Warrior Coin đã thay đổi -0.77%.

WAR so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 WAR€0.0(6)2896
1 WAR€0.0(6)5792
5 WAR€0.0(5)2896
10 WAR€0.0(5)5792
50 WAR€0.0(4)2896
100 WAR€0.0(4)5792
500 WAR€0.0(3)28
1000 WAR€0.0(3)57

EUR so với WAR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.5863,252.94 WAR
€ 11,726,505.89 WAR
€ 58,632,529.48 WAR
€ 1017,265,058.97 WAR
€ 5086,325,294.85 WAR
€ 100172,650,589.71 WAR
€ 500863,252,948.59 WAR
€ 10001,726,505,897.19 WAR

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 WAR€0.0(6)2896€0.0(6)2959+2.24%
1 WAR€0.0(6)5792€0.0(6)5919+2.24%
5 WAR€0.0(5)2896€0.0(5)2959+2.24%
10 WAR€0.0(5)5792€0.0(5)5919+2.24%
50 WAR€0.0(4)2896€0.0(4)2959+2.24%
100 WAR€0.0(4)5792€0.0(4)5919+2.24%
500 WAR€0.0(3)28€0.0(3)29+2.24%
1000 WAR€0.0(3)57€0.0(3)59+2.24%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 WAR€0.0(6)2896€0.0(6)2561-0.10%
1 WAR€0.0(6)5792€0.0(6)5122-0.10%
5 WAR€0.0(5)2896€0.0(5)2561-0.10%
10 WAR€0.0(5)5792€0.0(5)5122-0.10%
50 WAR€0.0(4)2896€0.0(4)2561-0.10%
100 WAR€0.0(4)5792€0.0(4)5122-0.10%
500 WAR€0.0(3)28€0.0(3)25-0.10%
1000 WAR€0.0(3)57€0.0(3)51-0.10%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 WAR€0.0(6)2896€-0.0(6)6737-0.77%
1 WAR€0.0(6)5792€-0.0(5)1347-0.77%
5 WAR€0.0(5)2896€-0.0(5)6737-0.77%
10 WAR€0.0(5)5792€-0.0(4)1347-0.77%
50 WAR€0.0(4)2896€-0.0(4)6737-0.77%
100 WAR€0.0(4)5792€-0.0(3)1347-0.77%
500 WAR€0.0(3)28€-0.0(3)6737-0.77%
1000 WAR€0.0(3)57€-0.0013-0.77%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về WAR.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.