Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi WELF(WELF) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 WELF khi 1 WELF được định giá tại 0.088 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, WELF có +3.53% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy WELF(WELF) đã tăng từ +3.53% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -3.53% lên WELF.
WELF là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của WELF là €0.088 mỗi WELF. Với nguồn cung lưu thông WELF, có nghĩa là WELF có tổng vốn hoá thị trường bằng €1,120,213.37. Lượng giao dịch WELF đã thay đổi +€14,120.83 trong 24 giờ qua là +0.32%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €57,912.74 của WELF đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€1.12M
Khối Lượng (24 giờ)
€57.91K
Nguồn Cung Lưu Thông
WELF
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của WELF là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 WELF là €0.088 EUR. Nói cách khác, để mua 5 WELF, bạn sẽ phải trả €0.44 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 11.30 WELF trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 565.01 WELF, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -2.26%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +3.53%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 WELF sang Euro là 0.090 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 WELF đổi lấy 0.085 EUR, bằng -0.06% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, WELF đã thay đổi -€2.42 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của WELF đã thay đổi -0.96%.
Công Cụ Chuyển Đổi WELF Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi WELF phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về WELF.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu