Wombat Exchange

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Wombat Exchange sang Canada Doller

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Wombat Exchange(WOM) sang Canada Doller(CAD) là C$0.0(3)97.
Số Tiền
WOM
WOM
Đã chuyển đổi sang
CAD
CAD
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Wombat Exchange(WOM) sang Canada Doller(CAD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 WOM khi 1 WOM được định giá tại 0.0(3)97 CAD.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi WOM sang CAD

Trong quá khứ 1D, Wombat Exchange có -1.47% sang CAD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Wombat Exchange(WOM) đã tăng từ -1.47% lên CAD và trong 24 giờ qua, Canada Doller(CAD) đã tăng từ +1.47% lên WOM.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi WOM sang CAD?

Wombat Exchange là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Wombat Exchange là C$0.0(3)97 mỗi WOM. Với nguồn cung lưu thông WOM, có nghĩa là Wombat Exchange có tổng vốn hoá thị trường bằng C$57,178.92. Lượng giao dịch Wombat Exchange đã thay đổi -C$0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị C$4,581.44 của WOM đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

C$57.17K

Khối Lượng (24 giờ)

C$4.58K

Nguồn Cung Lưu Thông

WOM

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Wombat Exchange là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 WOM là C$0.0(3)97 CAD. Nói cách khác, để mua 5 WOM, bạn sẽ phải trả C$0.0048 CAD. Ngược lại, C$1 CAD cho phép bạn giao dịch 1,023.61 WOM trong khi C$50 CAD sẽ chuyển đổi thành 51,180.72 WOM, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +2.17%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -1.47%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 WOM sang Canada Doller là 0.0011 CAD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 WOM đổi lấy 0.0(3)87 CAD, bằng -0.11% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Wombat Exchange đã thay đổi -C$0.0011 CAD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Wombat Exchange đã thay đổi -0.54%.

WOM so với CAD

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 WOMC$0.0(3)48
1 WOMC$0.0(3)97
5 WOMC$0.0048
10 WOMC$0.0097
50 WOMC$0.048
100 WOMC$0.097
500 WOMC$0.48
1000 WOMC$0.97

CAD so với WOM

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
C$ 0.5511.80 WOM
C$ 11,023.61 WOM
C$ 55,118.07 WOM
C$ 1010,236.14 WOM
C$ 5051,180.72 WOM
C$ 100102,361.45 WOM
C$ 500511,807.26 WOM
C$ 10001,023,614.52 WOM

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 WOMC$0.0(3)48C$0.0(3)48-1.47%
1 WOMC$0.0(3)97C$0.0(3)96-1.47%
5 WOMC$0.0048C$0.0048-1.47%
10 WOMC$0.0097C$0.0096-1.47%
50 WOMC$0.048C$0.048-1.47%
100 WOMC$0.097C$0.096-1.47%
500 WOMC$0.48C$0.48-1.47%
1000 WOMC$0.97C$0.96-1.47%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 WOMC$0.0(3)48C$0.0(3)42-0.11%
1 WOMC$0.0(3)97C$0.0(3)85-0.11%
5 WOMC$0.0048C$0.0042-0.11%
10 WOMC$0.0097C$0.0085-0.11%
50 WOMC$0.048C$0.042-0.11%
100 WOMC$0.097C$0.085-0.11%
500 WOMC$0.48C$0.42-0.11%
1000 WOMC$0.97C$0.85-0.11%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 WOMC$0.0(3)48C$-0.0(4)9340-0.54%
1 WOMC$0.0(3)97C$-0.0(3)1868-0.54%
5 WOMC$0.0048C$-0.0(3)9340-0.54%
10 WOMC$0.0097C$-0.0018-0.54%
50 WOMC$0.048C$-0.0093-0.54%
100 WOMC$0.097C$-0.0186-0.54%
500 WOMC$0.48C$-0.0934-0.54%
1000 WOMC$0.97C$-0.1868-0.54%

Tài sản khác với CAD

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về WOM.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.