Wrapped Kava

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Wrapped Kava sang Australian Dollar

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Wrapped Kava(WKAVA) sang Australian Dollar(AUD) là $0.066.
Số Tiền
WKAVA
WKAVA
Đã chuyển đổi sang
AUD
AUD
Cập nhật lần cuối 2026-06-16 14:10:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Wrapped Kava(WKAVA) sang Australian Dollar(AUD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 WKAVA khi 1 WKAVA được định giá tại 0.066 AUD.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi WKAVA sang AUD

Trong quá khứ 1D, Wrapped Kava có -0.90% sang AUD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Wrapped Kava(WKAVA) đã tăng từ -0.90% lên AUD và trong 24 giờ qua, Australian Dollar(AUD) đã tăng từ +0.90% lên WKAVA.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi WKAVA sang AUD?

Wrapped Kava là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Wrapped Kava là $0.066 mỗi WKAVA. Với nguồn cung lưu thông 9,537,436.67 WKAVA, có nghĩa là Wrapped Kava có tổng vốn hoá thị trường bằng $632,810.28. Lượng giao dịch Wrapped Kava đã thay đổi +$1,279.12 trong 24 giờ qua là +1.16%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị $2,378.53 của WKAVA đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

$632.81K

Khối Lượng (24 giờ)

$2.37K

Nguồn Cung Lưu Thông

9.53M WKAVA

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Wrapped Kava là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 WKAVA là $0.066 AUD. Nói cách khác, để mua 5 WKAVA, bạn sẽ phải trả $0.33 AUD. Ngược lại, $1 AUD cho phép bạn giao dịch 15.07 WKAVA trong khi $50 AUD sẽ chuyển đổi thành 753.57 WKAVA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +11.00%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.90%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 WKAVA sang Australian Dollar là 0.067 AUD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 WKAVA đổi lấy 0.065 AUD, bằng -20.74% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Wrapped Kava đã thay đổi -$0.043 AUD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Wrapped Kava đã thay đổi -0.40%.

WKAVA so với AUD

Số TiềnHôm nay ở mức 14:10
0.5 WKAVA$0.033
1 WKAVA$0.066
5 WKAVA$0.33
10 WKAVA$0.66
50 WKAVA$3.31
100 WKAVA$6.63
500 WKAVA$33.17
1000 WKAVA$66.35

AUD so với WKAVA

Số TiềnHôm nay ở mức 14:10
$ 0.57.53 WKAVA
$ 115.07 WKAVA
$ 575.35 WKAVA
$ 10150.71 WKAVA
$ 50753.57 WKAVA
$ 1001,507.15 WKAVA
$ 5007,535.77 WKAVA
$ 100015,071.55 WKAVA

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 14:1024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 WKAVA$0.033$0.032-0.90%
1 WKAVA$0.066$0.065-0.90%
5 WKAVA$0.33$0.32-0.90%
10 WKAVA$0.66$0.65-0.90%
50 WKAVA$3.31$3.28-0.90%
100 WKAVA$6.63$6.57-0.90%
500 WKAVA$33.17$32.87-0.90%
1000 WKAVA$66.35$65.74-0.90%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 14:101 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 WKAVA$0.033$0.024-20.74%
1 WKAVA$0.066$0.048-20.74%
5 WKAVA$0.33$0.24-20.74%
10 WKAVA$0.66$0.48-20.74%
50 WKAVA$3.31$2.44-20.74%
100 WKAVA$6.63$4.89-20.74%
500 WKAVA$33.17$24.49-20.74%
1000 WKAVA$66.35$48.98-20.74%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 14:101 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 WKAVA$0.033$0.011-0.40%
1 WKAVA$0.066$0.022-0.40%
5 WKAVA$0.33$0.11-0.40%
10 WKAVA$0.66$0.22-0.40%
50 WKAVA$3.31$1.13-0.40%
100 WKAVA$6.63$2.27-0.40%
500 WKAVA$33.17$11.37-0.40%
1000 WKAVA$66.35$22.74-0.40%

Tài sản khác với AUD

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về WKAVA.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.