ZERA

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán ZERA sang United States Doller

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 ZERA(ZERA) sang United States Doller(USD) là $0.0016.
Số Tiền
ZERA
ZERA
Đã chuyển đổi sang
USD
USD
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi ZERA(ZERA) sang United States Doller(USD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ZERA khi 1 ZERA được định giá tại 0.0016 USD.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ZERA sang USD

Trong quá khứ 1D, ZERA có -44.79% sang USD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy ZERA(ZERA) đã tăng từ -44.79% lên USD và trong 24 giờ qua, United States Doller(USD) đã tăng từ +44.79% lên ZERA.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ZERA sang USD?

ZERA là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của ZERA là $0.0016 mỗi ZERA. Với nguồn cung lưu thông ZERA, có nghĩa là ZERA có tổng vốn hoá thị trường bằng $1,552,143.72. Lượng giao dịch ZERA đã thay đổi -$38,962.35 trong 24 giờ qua là -0.07%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị $557,212.60 của ZERA đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

$1.55M

Khối Lượng (24 giờ)

$557.21K

Nguồn Cung Lưu Thông

ZERA

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của ZERA là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 ZERA là $0.0016 USD. Nói cách khác, để mua 5 ZERA, bạn sẽ phải trả $0.0080 USD. Ngược lại, $1 USD cho phép bạn giao dịch 620.71 ZERA trong khi $50 USD sẽ chuyển đổi thành 31,035.90 ZERA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -38.27%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -44.79%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ZERA sang United States Doller là 0.0(3)58 USD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ZERA đổi lấy 0.0(3)29 USD, bằng -0.48% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, ZERA đã thay đổi -$0.011 USD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của ZERA đã thay đổi -0.87%.

ZERA so với USD

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 ZERA$0.0(3)80
1 ZERA$0.0016
5 ZERA$0.0080
10 ZERA$0.016
50 ZERA$0.080
100 ZERA$0.16
500 ZERA$0.80
1000 ZERA$1.61

USD so với ZERA

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
$ 0.5310.35 ZERA
$ 1620.71 ZERA
$ 53,103.59 ZERA
$ 106,207.18 ZERA
$ 5031,035.90 ZERA
$ 10062,071.80 ZERA
$ 500310,359.02 ZERA
$ 1000620,718.05 ZERA

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ZERA$0.0(3)80$0.0(3)15-44.79%
1 ZERA$0.0016$0.0(3)30-44.79%
5 ZERA$0.0080$0.0015-44.79%
10 ZERA$0.016$0.0030-44.79%
50 ZERA$0.080$0.015-44.79%
100 ZERA$0.16$0.030-44.79%
500 ZERA$0.80$0.15-44.79%
1000 ZERA$1.61$0.30-44.79%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ZERA$0.0(3)80$0.0(4)6187-0.48%
1 ZERA$0.0016$0.0(3)12-0.48%
5 ZERA$0.0080$0.0(3)61-0.48%
10 ZERA$0.016$0.0012-0.48%
50 ZERA$0.080$0.0061-0.48%
100 ZERA$0.16$0.012-0.48%
500 ZERA$0.80$0.061-0.48%
1000 ZERA$1.61$0.12-0.48%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ZERA$0.0(3)80$-0.0047-0.87%
1 ZERA$0.0016$-0.0095-0.87%
5 ZERA$0.0080$-0.0478-0.87%
10 ZERA$0.016$-0.0957-0.87%
50 ZERA$0.080$-0.4785-0.87%
100 ZERA$0.16$-0.9570-0.87%
500 ZERA$0.80$-4.7852-0.87%
1000 ZERA$1.61$-9.5704-0.87%

Tài sản khác với USD

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ZERA.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.