Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Hachiko(HACHI) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 HACHI khi 1 HACHI được định giá tại 0.0(4)2340 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Hachiko có -2.22% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Hachiko(HACHI) đã tăng từ -2.22% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ +2.22% lên HACHI.
Hachiko là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Hachiko là €0.0(4)2340 mỗi HACHI. Với nguồn cung lưu thông HACHI, có nghĩa là Hachiko có tổng vốn hoá thị trường bằng €23,406.01. Lượng giao dịch Hachiko đã thay đổi +€698.07 trong 24 giờ qua là +0.02%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €47,005.61 của HACHI đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€23.40K
Khối Lượng (24 giờ)
€47.00K
Nguồn Cung Lưu Thông
HACHI
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Hachiko là increasing.
Giá trị hiện tại của 1 HACHI là €0.0(4)2340 EUR. Nói cách khác, để mua 5 HACHI, bạn sẽ phải trả €0.0(3)11 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 42,724.05 HACHI trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 2,136,202.74 HACHI, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -6.00%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -2.22%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 HACHI sang Euro là 0.0(4)2463 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 HACHI đổi lấy 0.0(4)2322 EUR, bằng -0.20% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Hachiko đã thay đổi -€0.0(4)1015 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Hachiko đã thay đổi -0.30%.
Công Cụ Chuyển Đổi Hachiko Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Hachiko phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
HACHI to USD
1 HACHI to $0.0(4)2685
HACHI to GBP
1 HACHI to £0.0(4)2029
HACHI to EUR
1 HACHI to €0.0(4)2340
HACHI to KRW
1 HACHI to ₩0.041
HACHI to CAD
1 HACHI to C$0.0(4)3803
HACHI to AUD
1 HACHI to $0.0(4)3831
HACHI to JPY
1 HACHI to ¥0.0043
HACHI to BRL
1 HACHI to R$0.0(3)13
HACHI to CNY
1 HACHI to ¥0.0(3)18
HACHI to TWD
1 HACHI to NT$0.0(3)85
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về HACHI.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu