Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Hachiko(HACHI) sang United States Doller(USD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 HACHI khi 1 HACHI được định giá tại 0.0(4)2685 USD.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Hachiko có -2.22% sang USD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Hachiko(HACHI) đã tăng từ -2.22% lên USD và trong 24 giờ qua, United States Doller(USD) đã tăng từ +2.22% lên HACHI.
Hachiko là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Hachiko là $0.0(4)2685 mỗi HACHI. Với nguồn cung lưu thông HACHI, có nghĩa là Hachiko có tổng vốn hoá thị trường bằng $26,852.54. Lượng giao dịch Hachiko đã thay đổi +$800.86 trong 24 giờ qua là +0.02%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị $53,927.16 của HACHI đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
$26.85K
Khối Lượng (24 giờ)
$53.92K
Nguồn Cung Lưu Thông
HACHI
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Hachiko là increasing.
Giá trị hiện tại của 1 HACHI là $0.0(4)2685 USD. Nói cách khác, để mua 5 HACHI, bạn sẽ phải trả $0.0(3)13 USD. Ngược lại, $1 USD cho phép bạn giao dịch 37,240.42 HACHI trong khi $50 USD sẽ chuyển đổi thành 1,862,021.11 HACHI, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -6.00%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -2.22%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 HACHI sang United States Doller là 0.0(4)2826 USD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 HACHI đổi lấy 0.0(4)2664 USD, bằng -0.20% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Hachiko đã thay đổi -$0.0(4)1164 USD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Hachiko đã thay đổi -0.30%.
Công Cụ Chuyển Đổi Hachiko Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Hachiko phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
HACHI to USD
1 HACHI to $0.0(4)2685
HACHI to GBP
1 HACHI to £0.0(4)2029
HACHI to EUR
1 HACHI to €0.0(4)2340
HACHI to KRW
1 HACHI to ₩0.041
HACHI to CAD
1 HACHI to C$0.0(4)3803
HACHI to AUD
1 HACHI to $0.0(4)3831
HACHI to JPY
1 HACHI to ¥0.0043
HACHI to BRL
1 HACHI to R$0.0(3)13
HACHI to CNY
1 HACHI to ¥0.0(3)18
HACHI to TWD
1 HACHI to NT$0.0(3)85
Tài sản khác với USD
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về HACHI.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu